Walsall F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 6, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 29' Reece McAlear
- 38' Kane Hemmings
- HT0-0
- 46' ▲ K. Morris ▼ R. Hughes
- 54' ▲ L. Gordon ▼ J. Earing
- 58' ▲ E. Nevitt ▼ P. Lewis
- 61' Jacob Maddox
- 67' ▲ B. Comley ▼ A. Williams
- 88' ▲ D. James-Taylor ▼ T. Knowles
- 90'+6 0-1 E. Nevitt
- FT0-1
Đội hình
- 1O. Evans 7.2
- 30L. Bennett 6.2
- 5D. Daniels 6.9
- 26P. Clarke 6.5
- 21T. Allen 6.9
- 17J. Earing ▼ 54' 6.9
- 8L. Kinsella 7.2
- 16J. Maddox 7.0
- 10T. Knowles ▼ 88' 6.9
- 11A. Williams ▼ 67' 6.3
- 39D. Johnson 6.6
Dự bị 7
- 3L. Gordon ▲ 54' 6.2
- 14B. Comley ▲ 67' 6.6
- 15D. James-Taylor ▲ 88' 6.7
- 20D. Cashman
- 23I. Hutchinson
- 2H. White
- 6E. Monthe
- 1R. Doohan 7.5
- 2J. Dacres-Cogley 7.2
- 26D. Simeu 7.0
- 14J. Turnbull 7.7
- 3E. Bristow 7.2
- 17R. Hughes ▼ 46' 6.3
- 8R. McAlear 6.2
- 6C. Merrie 7.2
- 11J. Hawkes 7.2
- 22P. Lewis ▼ 58' 6.3
- 10K. Hemmings 6.6
Dự bị 7
- 7K. Morris ▲ 46' 6.7
- 20E. Nevitt ⚽ ▲ 58' 7.3
- 30A. Lomax
- 18K. Jameson
- 23M. Hewelt
- 19N. Byrne
- 27J. Burton
Thống kê
01⚑4
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm7
3Trúng đích6
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
4Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
322Chuyền bóng421
176Chuyền chính xác279
55%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
60Ghi được70
66Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.17
19Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai33