Walsall F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 6, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ J. Matt ▼ I. Hutchinson
- 50' Donervon Daniels
- 64' J. Matt · D. Daniels 1-0
- 69' Oisin McEntee
- 73' Brandon Comley
- 76' ▲ D. Pike ▼ L. OConnor
- 76' ▲ H. Saunders ▼ K. Dennis
- 81' ▲ R. McAlear ▼ B. Walker
- 83' Jamille Matt
- 84' Jean Belehouan
- 87' ▲ J. Hawkes ▼ R. Apter
- 87' ▲ J. Norris ▼ C. Wood
- FT1-0
Đội hình
- 22J. Smith 8.6
- 2D. Okagbue 6.6
- 6P. Farquharson 7.0
- 5D. Daniels ⇢ 7.2
- 10T. Knowles 7.7
- 4O. McEntee 6.9
- 14B. Comley 6.9
- 25R. Stirk 6.9
- 3L. Gordon 7.7
- 8I. Hutchinson ▼ 46' 6.7
- 15F. Draper 6.9
Dự bị 7
- 9J. Matt ⚽ ▲ 46' 7.3
- 39D. Johnson
- 19H. Williams
- 17J. Earing
- 1O. Evans
- 21T. Allen
- 12J. Foulkes
- 1L. McGee 6.9
- 2L. O'Connor 6.6
- 21J. Yarney 6.9
- 30S. Leroy-Belehouan 6.6
- 27C. Wood ▼ 87' 6.2
- 25R. Apter ▼ 87' 7.2
- 4B. Walker ▼ 81' 6.7
- 8R. Hendry 6.9
- 7K. Morris 6.9
- 18C. Jennings 7.5
- 14K. Dennis ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 24D. Pike ▲ 76' 6.7
- 19H. Saunders ▲ 76' 6.9
- 23R. McAlear ▲ 81' 7.2
- 11J. Hawkes ▲ 87' 6.3
- 26J. Norris ▲ 87' 6.3
- 13J. Murphy
- 12C. Jolley
Thống kê
04⚑4
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm17
4Trúng đích6
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
4Phạt góc1
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
6Cứu thua3
380Chuyền bóng342
269Chuyền chính xác230
71%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
91Ghi được78
92Thủng lưới87
1.57Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai39