Tranmere Rovers F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-0 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 3, hòa 1, Walsall F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 15' Ash Taylor
- 42' Callum McManaman
- HT0-0
- 64' ▲ K. Morris ▼ P. Glatzel
- 67' Tom Davies
- 71' ▲ K. Phillips ▼ B. Kiernan
- 73' C. McManaman · C. Merrie 1-0
- 83' ▲ J. Earing ▼ L. Kinsella
- 86' Chris Merrie
- 87' Joe Murphy
- 88' ▲ J. Maguire ▼ L. Feeney
- 88' ▲ S. Foley ▼ C. McManaman
- 90'+2 Joss Labadie
- FT1-0
Đội hình
- 13J. Murphy 7.6
- 26P. Clarke 7.9
- 5T. Davies 7.2
- 2J. Dacres-Cogley 7.2
- 8J. Spearing 7.5
- 11L. Feeney ▼ 88' 7.6
- 14C. McManaman ⚽ ▼ 88' 6.9
- 10R. Watson 6.9
- 6C. Merrie ⇢ 6.9
- 9E. Dieseruvwe 6.3
- 16P. Glatzel ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 7K. Morris ▲ 64' 6.9
- 23J. Maguire ▲ 88' 6.7
- 17S. Foley ▲ 88' 6.6
- 20E. Nevitt
- 25R. Doohan
- 12C. Jolley
- 24K. Hayde
- 12C. Rushworth 6.6
- 3S. Ward 6.9
- 5A. Taylor 7.5
- 22Z. Mills 7.0
- 6E. Monthe 7.2
- 4J. Labadie 7.0
- 7B. Kiernan ▼ 71' 6.9
- 8L. Kinsella ▼ 83' 6.6
- 10E. Osadebe 6.6
- 9C. Wilkinson 6.2
- 28T. Shade 6.7
Dự bị 7
- 15K. Phillips ▲ 71' 6.3
- 17J. Earing ▲ 83' 6.5
- 24R. Menayese
- 16A. Bates
- 18T. Leak
- 20S. Perry
- 1J. Rose
Thống kê
13⚑8
⚑1220
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm18
3Trúng đích3
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn8
8Phạt góc12
1Việt vị2
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
323Chuyền bóng293
213Chuyền chính xác188
66%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
72Ghi được57
54Thủng lưới77
1.24Bàn thắng mỗi trận0.98
26Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai27