Walsall F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 4-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 6, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 9' E. Weir 1-0
- 28' ▲ J. Turnbull ▼ J. Lowe
- 38' 1-1 J. Ironside · J. Davison
- 40' Joe Ironside
- 45' E. Weir 2-1
- HT2-1
- 61' D. Kanu · C. Barrett 3-1
- 62' ▲ B. Comley ▼ L. Warrington
- 62' ▲ C. Clarke ▼ R. Finnigan
- 69' ▲ B. Blacker ▼ N. Kenneh
- 70' ▲ C. Norman ▼ P. Brough
- 70' ▲ T. Harris ▼ J. Davison
- 78' ▲ P. Farquharson ▼ H. Burke
- 78' ▲ C. Jennings ▼ C. Whitaker
- 82' ▲ J. Matt ▼ A. Pressley
- 82' ▲ A. Adomah ▼ D. Kanu
- 89' 3-2 B. Blacker · O. Patrick
- 90' A. Adomah · C. Clarke 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1M. Roberts 5.9
- 5H. Burke ▼ 78' 6.3
- 4A. Flint 7.6
- 30E. Weir ⚽2 9.3
- 2C. Barrett ⇢ 7.0
- 29R. Finnigan ▼ 62' 6.9
- 28L. Warrington ▼ 62' 6.7
- 8C. Lakin 6.6
- 18V. Harper 7.0
- 15D. Kanu ⚽ ▼ 82' 7.7
- 19A. Pressley ▼ 82' 6.3
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 6P. Farquharson ▲ 78' 6.5
- 9J. Matt ▲ 82' 6.5
- 14B. Comley ▲ 62' 6.2
- 17C. Clarke ▲ 62' 7.0
- 31R. Richards
- 37A. Adomah ⚽ ▲ 82' 7.5
- 13J. Murphy 7.3
- 14J. Joseph 5.7
- 16J. Lowe ▼ 28' 6.3
- 5N. Smith 5.9
- 3P. Brough ▼ 70' 6.5
- 7C. Whitaker ▼ 78' 6.7
- 6R. Smallwood 6.6
- 42N. Kenneh ▼ 69' 6.5
- 11O. Patrick ⇢ 6.9
- 10J. Davison ⇢ ▼ 70' 6.2
- 29J. Ironside ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 12J. Barrett
- 2C. Norman ▲ 70' 6.6
- 4J. Turnbull ▲ 28' 6.2
- 17S. Solomon
- 18C. Jennings ▲ 78' 6.5
- 24B. Blacker ⚽ ▲ 69' 7.3
- 25T. Harris ▲ 70' 6.2
Thống kê
00⚑8
⚑810
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm17
7Trúng đích3
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
8Phạt góc8
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
225Chuyền bóng403
126Chuyền chính xác301
56%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu53
79Ghi được62
71Thủng lưới91
1.34Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai38