Walsall F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 6, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Banks's Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- S. Allison
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 24' Liam Kinsella
- 28' George Miller
- HT0-0
- 47' Lewis Warrington
- 61' ▲ E. Nevitt ▼ C. Jolley
- 62' ▲ J. McPake ▼ J. Hawkes
- 76' ▲ S. Foley ▼ L. Warrington
- 77' ▲ J. Earing ▼ S. Perry
- 85' C. Wilkinson11m 1-0
- 86' ▲ E. Osadebe ▼ G. Miller
- 89' ▲ R. Menayese ▼ T. Shade
- FT1-0
Đội hình
- 12C. Rushworth 7.3
- 5D. Daniels 7.2
- 2H. White 7.6
- 6E. Monthe 7.2
- 30R. Devine 6.7
- 7B. Kiernan 6.9
- 8L. Kinsella 7.9
- 20S. Perry ▼ 77' 6.9
- 9C. Wilkinson ⚽ 7.6
- 11G. Miller ▼ 86' 6.2
- 28T. Shade ▼ 89' 6.2
Dự bị 7
- 17J. Earing ▲ 77' 6.3
- 10E. Osadebe ▲ 86' 6.3
- 24R. Menayese ▲ 89'
- 18T. Leak
- 16A. Bates
- 1J. Rose
- 3S. Ward
- 25R. Doohan 6.2
- 26P. Clarke 6.3
- 5T. Davies 7.2
- 22L. O'Connor 7.0
- 2J. Dacres-Cogley 6.6
- 3C. MacDonald 7.0
- 7K. Morris 6.9
- 15J. Hawkes ▼ 62' 6.7
- 19L. Warrington ▼ 76' 6.3
- 10K. Hemmings 6.5
- 12C. Jolley ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 20E. Nevitt ▲ 61' 6.6
- 21J. McPake ▲ 62' 6.5
- 17S. Foley ▲ 76' 6.5
- 14C. McManaman
- 13J. Murphy
- 27J. Burton
- 4N. Knight-Percival
Thống kê
02⚑6
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm7
1Trúng đích1
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
347Chuyền bóng323
216Chuyền chính xác173
62%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
57Ghi được72
77Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai41