Swindon Town F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-3 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 1, hòa 4, Salford City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Phong độ
- LWWLL Swindon Town F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 24' 0-1 O. Turton · L. Garbutt
- 31' 0-2 K. N'Mai · R. Graydon
- 35' J. McGregor · W. Wright 1-2
- 39' Josh Austerfield
- HT1-2
- 56' Joe Snowdon
- 59' ▲ M. Olakigbe ▼ J. Snowdon
- 64' ▲ A. Borland ▼ T. Nichols
- 64' ▲ F. Holman ▼ O. Palmer
- 65' Brandon Cooper
- 66' ▲ B. Woodburn ▼ J. Austerfield
- 67' Luke Garbutt
- 72' 1-3 K. Cesay · D. Udoh
- 73' Ben Woodburn
- 74' ▲ F. Mabete ▼ R. Tafazolli
- 74' ▲ B. Kirkman ▼ T. Wilson-Brown
- 77' A. Drinan · F. Holman 2-3
- 83' ▲ M. Butcher ▼ J. Grant
- 83' ▲ Z. Awe ▼ O. Turton
- 87' Will Wright
- 90'+5 ▲ R. Longelo-Mbule ▼ K. N'Mai
- FT2-3
Đội hình
- 1C. Ripley 6.2
- 19J. Snowdon ▼ 59' 5.9
- 5W. Wright ⇢ 6.9
- 17R. Tafazolli ▼ 74' 6.3
- 16T. Wilson-Brown ▼ 74' 6.7
- 33J. McGregor ⚽ 6.6
- 18G. Kilkenny 6.3
- 7T. Nichols ▼ 64' 6.2
- 44D. Oldaker 6.9
- 23A. Drinan ⚽ 7.9
- 28O. Palmer ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 3F. Mabete ▲ 74' 6.9
- 34B. Kirkman ▲ 74' 6.5
- 6J. Ball
- 25A. Borland ▲ 64' 6.5
- 24F. Holman ▲ 64' 7.2
- 29M. Olakigbe ▲ 59' 6.3
- 1M. Young 6.7
- 6O. Turton ⚽ ▼ 83' 7.2
- 15B. Cooper 6.3
- 29L. Garbutt ⇢ 8.2
- 8J. Grant ▼ 83' 7.6
- 19H. Mnoga 6.2
- 21K. Cesay ⚽ 6.9
- 17J. Austerfield ▼ 66' 6.2
- 10K. N'Mai ⚽ ▼ 90' 7.6
- 26R. Graydon ⇢ 7.3
- 23D. Udoh ⇢ 6.0
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 7B. Woodburn ▲ 66' 6.2
- 9C. Stockton
- 16F. Borini
- 18M. Butcher ▲ 83' 6.7
- 28Z. Awe ▲ 83' 6.3
- 45R. Longelo-Mbule ▲ 90'
Thống kê
02⚑6
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
451Chuyền bóng291
325Chuyền chính xác181
72%Chính xác chuyền62%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu64
107Ghi được95
74Thủng lưới79
1.81Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới20
41Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai57