Salford City F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Swindon Town F.C.

Salford City F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 3-2 Swindon Town F.C. tại FA Cup, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 5, hòa 4, Swindon Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
LLWWD Salford City F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 11' R. Graydon · K. Berkoe 1-0
  2. 29' W. Wright F. Mabete
  3. 34' Billy Kirkman
  4. HT1-0
  5. 46' J. Ball B. Kirkman
  6. 46' A. Borland D. Oldaker
  7. 52' R. Graydon · K. N'Mai 2-0
  8. 55' Ben Woodburn
  9. 55' 2-1 O. Palmer
  10. 58' Joel McGregor
  11. 60' 2-2 J. Ball · M. Olakigbe
  12. 61' J. Grant B. Woodburn
  13. 61' B. Cooper K. Berkoe
  14. 61' D. Udoh J. Austerfield
  15. 68' L. Garbutt 3-2
  16. 77' J. Tabor T. Nichols
  17. 77' J. Snowdon J. McGregor
  18. FT3-2

Đội hình

Salford City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Karl Robinson
  1. 1M. Young 5.9
  2. 19H. Mnoga 6.2
  3. 6O. Turton 6.2
  4. 29L. Garbutt 7.9
  5. 18M. Butcher 6.7
  6. 45R. Longelo-Mbule 6.0
  7. 7B. Woodburn ▼ 61' 6.9
  8. 17J. Austerfield ▼ 61' 6.5
  9. 3K. Berkoe ▼ 61' 6.7
  10. 26R. Graydon ⚽2 8.7
  11. 10K. N'Mai 7.3

Dự bị 9

  1. 33M. Howard
  2. 8J. Grant ▲ 61' 7.3
  3. 9C. Stockton
  4. 15B. Cooper ▲ 61' 6.9
  5. 20D. Chesters
  6. 23D. Udoh ▲ 61' 6.9
  7. 27N. Siri
  8. 30K. Malcolm
  9. 34R. Butt
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Scott Holloway Ian
  1. 1C. Ripley 6.2
  2. 33J. McGregor ▼ 77' 6.0
  3. 3F. Mabete ▼ 29' 6.3
  4. 17R. Tafazolli 6.7
  5. 34B. Kirkman ▼ 46' 6.5
  6. 18G. Kilkenny 7.2
  7. 7T. Nichols ▼ 77' 6.9
  8. 23A. Drinan 5.7
  9. 44D. Oldaker ▼ 46' 6.5
  10. 29M. Olakigbe 7.0
  11. 28O. Palmer 7.2

Dự bị 8

  1. 12L. Ward
  2. 5W. Wright ▲ 29' 7.0
  3. 6J. Ball ▲ 46' 7.3
  4. 11J. Tabor ▲ 77' 6.2
  5. 16T. Wilson-Brown
  6. 19J. Snowdon ▲ 77' 6.7
  7. 25A. Borland ▲ 46' 6.0
  8. 37D. Gonzalez

Thống kê

013
520
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm17
5Trúng đích4
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
305Chuyền bóng367
164Chuyền chính xác233
54%Chính xác chuyền63%

So sánh

64Trận đấu59
95Ghi được107
79Thủng lưới74
1.48Bàn thắng mỗi trận1.81
20Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn41
57Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu