Swindon Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Salford City F.C.

Swindon Town F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 1, hòa 4, Salford City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 14' Harry McKirdy
  2. 15' Mathieu Baudry
  3. 19' Tyrese Shade
  4. 36' Jacob Wakeling
  5. 43' Harry McKirdy
  6. 43' Harry McKirdy
  7. HT0-0
  8. 46' R. Darcy T. Shade
  9. 46' T. Clayton C. Brennan
  10. 55' Louis Reed
  11. 58' Luke Bolton
  12. 69' Ronan Darcy
  13. 74' Angus MacDonald
  14. 76' T. Adeloye J. Wakeling
  15. 76' M. Smith L. Bolton
  16. 77' J. Williams S. Khan
  17. 90'+1 R. Aguiar B. Gladwin
  18. FT0-0

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Lindsey
  1. 1S. Brynn 8.0
  2. 34C. Brennan ▼ 46' 6.7
  3. 6M. Baudry 6.6
  4. 21A. MacDonald 7.2
  5. 2R. Hutton 7.5
  6. 7B. Gladwin ▼ 90' 6.9
  7. 5L. Reed 6.9
  8. 23S. Khan ▼ 77' 6.9
  9. 28T. Shade ▼ 46' 6.3
  10. 11H. McKirdy 5.2
  11. 24J. Wakeling ▼ 76' 6.7

Dự bị 7

  1. 10R. Darcy ▲ 46' 6.3
  2. 4T. Clayton ▲ 46' 6.6
  3. 9T. Adeloye ▲ 76' 6.5
  4. 8J. Williams ▲ 77' 6.7
  5. 17R. Aguiar ▲ 90'
  6. 26C. Harries
  7. 12L. Ward
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Wood
  1. 1T. King 7.3
  2. 4J. Lowe 7.5
  3. 42T. Vassell 7.5
  4. 25R. Nartey 7.6
  5. 24L. Bolton ▼ 76' 7.3
  6. 7R. Watson 7.3
  7. 6E. Watt 7.2
  8. 3I. Touray 7.0
  9. 18C. McAleny 6.6
  10. 10B. Thomas-Asante 6.9
  11. 9C. Hendry 7.2

Dự bị 7

  1. 17M. Smith ▲ 76' 6.9
  2. 31J. Torrance
  3. 26R. Leak
  4. 29M. Sargent
  5. 23K. Berkoe
  6. 36M. Dackers
  7. 35J. O'Brien

Thống kê

183
610
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm15
1Trúng đích4
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
3Phạt góc6
0Việt vị2
16Phạm lỗi6
8Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
248Chuyền bóng592
164Chuyền chính xác507
66%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu63
72Ghi được92
83Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu