Swindon Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Salford City F.C.

Swindon Town F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-1 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 1, hòa 4, Salford City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Phong độ
LWWLL Swindon Town F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 24' Saidou Khan
  2. 39' Paul Glatzel
  3. HT0-0
  4. 53' Udoka Godwin-Malife
  5. 60' C. Morton J. Luamba
  6. 60' C. Hendry R. Watson
  7. 60' M. Lund C. McAleny
  8. 66' A. Drinan R. Hepburn-Murphy
  9. 66' H. McKirdy Z. Elbouzedi
  10. 66' C. Austin P. Glatzel
  11. 71' E. Ingram L. Garbutt
  12. 81' D. Chesters K. N’Mai
  13. 82' G. McEachran · C. Austin 1-0
  14. 90'+2 1-1 C. Hendry
  15. FT1-1

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Mildenhall
  1. 1J. Bycroft 7.0
  2. 22U. Godwin-Malife 6.6
  3. 24C. McCarthy 7.2
  4. 5F. Blake-Tracy 7.0
  5. 7Z. Elbouzedi ▼ 66' 7.3
  6. 8S. Khan 6.6
  7. 6G. McEachran 7.7
  8. 17W. Kokolo 6.9
  9. 20D. Devoy 7.7
  10. 9P. Glatzel ▼ 66' 6.6
  11. 11R. Hepburn-Murphy ▼ 66' 6.7

Dự bị 7

  1. 23A. Drinan ▲ 66' 7.2
  2. 10H. McKirdy ▲ 66' 6.6
  3. 32C. Austin ▲ 66' 7.2
  4. 16J. Cain
  5. 25C. Brann
  6. 3P. Johnson
  7. 12T. Brewitt
Salford City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Wiles
  1. 1A. Cairns 7.9
  2. 3D. John 6.9
  3. 42T. Vassell 7.2
  4. 16C. Tilt 7.0
  5. 29L. Garbutt ▼ 71' 8.2
  6. 18C. McAleny ▼ 60' 7.0
  7. 6E. Watt 6.9
  8. 7R. Watson ▼ 60' 6.9
  9. 54J. Luamba ▼ 60' 6.9
  10. 17M. Smith 7.6
  11. 30K. N’Mai ▼ 81' 6.6

Dự bị 7

  1. 39C. Morton ▲ 60' 6.7
  2. 9C. Hendry ▲ 60' 7.3
  3. 8M. Lund ▲ 60' 6.6
  4. 2E. Ingram ▲ 71' 6.2
  5. 20D. Chesters ▲ 81' 6.3
  6. 31J. Torrance
  7. 5A. Mariappa

Thống kê

0310
700
55%Kiểm soát bóng45%
25Dứt điểm13
7Trúng đích4
11Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
10Phạt góc7
0Việt vị6
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
3Cứu thua5
328Chuyền bóng260
218Chuyền chính xác151
66%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu60
97Ghi được87
113Thủng lưới113
1.67Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn40
56Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu