Swindon Town F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-2 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 1, hòa 4, Salford City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 7' T. Nichols · W. Wright 1-0
- 27' 1-1 H. Adelakun
- HT1-1
- 69' ▲ T. Sobowale ▼ J. McGregor
- 69' ▲ D. Butterworth ▼ J. Cotterill
- 69' ▲ P. Glatzel ▼ T. Nichols
- 69' ▲ J. Westley ▼ K. Tshimanga
- 71' H. Smith · P. Glatzel 2-1
- 72' ▲ M. Lund ▼ B. Woodburn
- 72' ▲ T. Fornah ▼ R. Watson
- 72' 2-2 K. N’Mai
- 74' Haji Mnoga
- 77' ▲ T. Edwards ▼ K. Berkoe
- 78' ▲ J. Austerfield ▼ R. Longelo
- 80' ▲ Botan Ameen ▼ R. Delaney
- FT2-2
Đội hình
- 13C. Ripley 7.2
- 33J. McGregor ▼ 69' 6.9
- 5W. Wright ⇢ 7.5
- 4R. Delaney ▼ 80' 6.9
- 20M. Freckleton 7.5
- 6N. Ofoborh 7.0
- 18G. Kilkenny 6.7
- 7J. Cotterill ▼ 69' 7.0
- 17T. Nichols ⚽ ▼ 69' 7.0
- 21K. Tshimanga ▼ 69' 6.3
- 10H. Smith ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 2T. Sobowale ▲ 69' 6.6
- 22D. Butterworth ▲ 69' 6.5
- 9P. Glatzel ▲ 69' 7.0
- 25J. Westley ▲ 69' 6.9
- 42Botan Ameen ▲ 80' 6.5
- 16J. Cain
- 1J. Bycroft
- 1J. Jones 7.2
- 19H. Mnoga 6.9
- 5S. Negru 6.6
- 3K. Berkoe ▼ 77' 6.3
- 28L. Warrington 6.6
- 25R. Longelo ▼ 78' 6.9
- 14B. Woodburn ▼ 72' 6.9
- 7R. Watson ▼ 72' 6.2
- 10K. N’Mai ⚽ 8.2
- 37F. Okoronkwo 6.9
- 31H. Adelakun ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 8M. Lund ▲ 72' 6.7
- 6T. Fornah ▲ 72' 6.9
- 2T. Edwards ▲ 77' 7.0
- 33J. Austerfield ▲ 78' 6.7
- 13M. Young
- 11J. Taylor
- 44W. Wright
Thống kê
00⚑6
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm12
7Trúng đích6
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
6Phạt góc2
3Việt vị7
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
338Chuyền bóng363
230Chuyền chính xác270
68%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu61
101Ghi được87
81Thủng lưới85
1.68Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai46