Swindon Town F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-2 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 1, hòa 4, Salford City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- HT0-0
- 55' H. McKirdy · J. Tomlinson 1-0
- 65' 1-1 L. Shephard · A. Hunter
- 66' ▲ J. Williams ▼ H. McKirdy
- 70' ▲ M. Lund ▼ L. Shephard
- 70' ▲ L. Bolton ▼ M. Smith
- 71' Stephen Kelly
- 78' ▲ C. McAleny ▼ A. Hunter
- 79' ▲ J. Mitchell-Lawson ▼ L. Barry
- 86' 1-2 R. Watson · S. Kelly
- 89' ▲ H. Parsons ▼ R. Hunt
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Wollacott 7.3
- 14B. Cooper 6.9
- 24R. Hunt ▼ 89' 6.6
- 23J. Tomlinson ⇢ 6.9
- 16J. O'Brien 6.5
- 11H. McKirdy ⚽ ▼ 66' 7.2
- 25L. Reed 7.0
- 3E. Iandolo 6.6
- 28R. Aguiar 7.2
- 19L. Barry ▼ 79' 6.2
- 9J. Davison 6.7
Dự bị 7
- 20J. Williams ▲ 66' 6.7
- 17J. Mitchell-Lawson ▲ 79' 6.5
- 29H. Parsons ▲ 89'
- 26R. East
- 12L. Ward
- 2A. Odimayo
- 6M. Baudry
- 1T. King 7.3
- 16J. Turnbull 7.5
- 32L. Shephard ⚽ ▼ 70' 7.2
- 42T. Vassell 7.5
- 4J. Lowe 6.9
- 7R. Watson ⚽ 7.5
- 10A. Hunter ⇢ ▼ 78' 7.3
- 17S. Kelly ⇢ 7.5
- 6C. Ndaba 6.6
- 19M. Smith ▼ 70' 7.2
- 37B. Thomas-Asante 6.9
Dự bị 7
- 8M. Lund ▲ 70' 6.3
- 24L. Bolton ▲ 70' 6.7
- 18C. McAleny ▲ 78' 6.5
- 31J. Torrance
- 2D. Love
- 33L. Loughlan
- 3I. Touray
Thống kê
00⚑5
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm13
5Trúng đích7
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
5Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
5Cứu thua5
480Chuyền bóng309
374Chuyền chính xác209
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu57
100Ghi được75
74Thủng lưới64
1.64Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới20
40Trên 2.5 bàn24
61Hiệp hai33