Salford City F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 3-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 5, hòa 4, Swindon Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LWWLL Swindon Town F.C.
- 4' J. Grant · D. Udoh 1-0
- 15' K. Harris · D. Udoh 2-0
- 32' Finley Munroe
- HT2-0
- 46' ▲ T. Nichols ▼ P. Glatzel
- 54' 2-1 A. Drinan · F. Munroe
- 57' ▲ B. Cooper ▼ M. Rose
- 58' ▲ O. Ashley ▼ J. Grant
- 61' Joe Snowdon
- 65' ▲ J. McGregor ▼ J. Snowdon
- 76' ▲ D. Butterworth ▼ O. Palmer
- 76' ▲ D. Oldaker ▼ O. Clarke
- 78' Haji Mnoga
- 83' 2-2 J. Knight-Lebel
- 84' ▲ J. Bird ▼ B. Woodburn
- 88' ▲ F. Mabete ▼ T. Wilson-Brown
- 90'+4 ▲ O. Turton ▼ D. Udoh
- 90' K. Cesay 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Young 6.6
- 5M. Rose ▼ 57' 6.3
- 22A. Oluwo 6.9
- 29L. Garbutt 6.3
- 18M. Butcher 6.5
- 19H. Mnoga 6.9
- 21K. Cesay ⚽ 6.5
- 8J. Grant ⚽ ▼ 58' 8.6
- 14K. Harris ⚽ 7.7
- 7B. Woodburn ▼ 84' 6.3
- 23D. Udoh ⇢2 ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 4O. Ashley ▲ 58' 6.9
- 6O. Turton ▲ 90'
- 11J. Bird ▲ 84' 6.5
- 15B. Cooper ▲ 57' 6.3
- 17J. Austerfield
- 30K. Malcolm
- 1C. Ripley 6.5
- 5W. Wright 6.2
- 22J. Knight-Lebel ⚽ 7.9
- 16T. Wilson-Brown ▼ 88' 6.3
- 19J. Snowdon ▼ 65' 6.3
- 18G. Kilkenny 6.9
- 8O. Clarke ▼ 76' 6.5
- 26F. Munroe ⇢ 7.9
- 9P. Glatzel ▼ 46' 6.2
- 28O. Palmer ▼ 76' 7.2
- 23A. Drinan ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 3F. Mabete ▲ 88' 6.3
- 7T. Nichols ▲ 46' 6.7
- 14D. Butterworth ▲ 76' 6.9
- 21A. Murphy
- 33J. McGregor ▲ 65' 6.6
- 44D. Oldaker ▲ 76' 6.2
Thống kê
01⚑6
⚑1020
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
7Trúng đích6
1Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
6Phạt góc10
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
263Chuyền bóng382
154Chuyền chính xác261
59%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu59
95Ghi được107
79Thủng lưới74
1.48Bàn thắng mỗi trận1.81
20Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn41
57Hiệp hai60