Crewe Alexandra F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Barrow A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 3-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 0, Barrow A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 10' Max Sanders
  2. 13' T. O'Reilly 1-0
  3. 17' C. Agius · J. March 2-0
  4. 18' Ben Jackson
  5. 31' 2-1 I. Fletcher
  6. 38' J. March · M. Demetriou 3-1
  7. 40' Mickey Demetriou
  8. HT3-1
  9. 48' Reece Hutchinson
  10. 63' I. Cameron C. Mahoney
  11. 65' Scott Smith
  12. 65' Freddie Anderson
  13. 72' J. Anderson L. Shipley
  14. 72' T. Barkhuizen B. Whitfield
  15. 78' J. Connolly T. O'Reilly
  16. 84' A. Thibaut J. March
  17. 85' E. Newby R. Harper
  18. 89' D. Rankine M. Holicek
  19. 90'+6 Calum Agius
  20. FT3-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 41I. Lawlor 6.7
  2. 2L. Billington 6.9
  3. 25A. Pond 6.9
  4. 5M. Demetriou 7.6
  5. 3R. Hutchinson 6.7
  6. 19O. Lunt 6.9
  7. 6M. H. Sanders 6.6
  8. 26T. O'Reilly ▼ 78' 8.0
  9. 17M. Holicek ▼ 89' 6.7
  10. 20C. Agius 7.7
  11. 24J. March ▼ 84' 7.3

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 14C. Finney
  3. 15D. Rankine ▲ 89' 6.7
  4. 18J. Connolly ▲ 78' 6.9
  5. 23J. Powell
  6. 29A. Thibaut ▲ 84' 6.2
  7. 31L. Moult
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Andrew Whing
  1. 1W. Stanway 5.5
  2. 24F. Anderson 6.0
  3. 5C. Raglan 6.6
  4. 3L. Shipley ▼ 72' 6.3
  5. 45R. Harper ▼ 85' 6.6
  6. 34B. Whitfield ▼ 72' 6.3
  7. 8S. Smith 5.9
  8. 14C. McCann 6.9
  9. 7B. Jackson 6.5
  10. 20I. Fletcher 6.7
  11. 23C. Mahoney ▼ 63' 7.3

Dự bị 7

  1. 32K. Barrett
  2. 11E. Newby ▲ 85' 6.3
  3. 18I. Cameron ▲ 63' 6.7
  4. 21J. Earing
  5. 22J. Anderson ▲ 72' 6.9
  6. 27D. Worrall
  7. 29T. Barkhuizen ▲ 72' 6.7

Thống kê

043
830
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm13
3Trúng đích6
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc8
0Việt vị1
16Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
5Cứu thua0
285Chuyền bóng469
192Chuyền chính xác364
67%Chính xác chuyền78%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
108Ghi được57
80Thủng lưới90
1.8Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn32
55Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu