Barrow A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 4, hòa 0, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 28' Reece Hutchinson
- HT0-0
- 56' Josh Gordon
- 58' I. Fletcher 1-0
- 63' ▲ D. Rankine ▼ M. Holicek
- 63' ▲ L. Moult ▼ E. Tezgel
- 77' ▲ I. Cameron ▼ J. Gordon
- 77' ▲ J. Lankester ▼ C. Agius
- 77' ▲ J. Golding ▼ J. Connolly
- 78' ▲ C. Thomas ▼ T. O'Reilly
- 82' Conor Thomas
- 86' ▲ S. Smith ▼ C. Mahoney
- 90' Wyll Stanway
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Stanway 7.7
- 7B. Jackson 7.7
- 5C. Raglan 7.2
- 3L. Shipley 7.3
- 23C. Mahoney ▼ 86' 7.2
- 21J. Earing 6.6
- 4M. Williams 6.7
- 11E. Newby 6.9
- 29T. Barkhuizen 6.7
- 20I. Fletcher ⚽ 7.6
- 25J. Gordon ▼ 77' 5.9
Dự bị 6
- 31B. Winterbottom
- 8S. Smith ▲ 86' 6.7
- 10T. Walker
- 18I. Cameron ▲ 77' 6.7
- 22R. Booty
- 43K. Smith
- 1T. Booth 6.2
- 2L. Billington 7.0
- 18J. Connolly ▼ 77' 7.0
- 5M. Demetriou 7.6
- 3R. Hutchinson 6.5
- 6M. H. Sanders 7.3
- 17M. Holicek ▼ 63' 7.2
- 26T. O'Reilly ▼ 78' 6.3
- 20C. Agius ▼ 77' 6.3
- 24J. March 6.2
- 36E. Tezgel ▼ 63' 6.0
Dự bị 7
- 7J. Lankester ▲ 77' 6.3
- 8C. Thomas ▲ 78' 6.5
- 13S. Waller
- 14C. Finney
- 15D. Rankine ▲ 63' 6.7
- 16J. Golding ▲ 77' 6.6
- 31L. Moult ▲ 63' 6.3
Thống kê
02⚑2
⚑820
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm11
3Trúng đích5
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn4
2Phạt góc8
0Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
273Chuyền bóng478
157Chuyền chính xác383
58%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
57Ghi được108
90Thủng lưới80
1Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai55