Crewe Alexandra F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 3-0 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 0, Barrow A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
- Sân vận động
- Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
- Trọng tài
- S. Purkiss
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 12' George Ray
- 14' D. Agyei11m 1-0
- 33' D. Agyei11m 2-0
- 37' Connor O'Riordan
- 43' Tyrell Warren
- 45'+4 Conor Thomas
- HT2-0
- 46' ▲ H. Neal ▼ S. Foley
- 46' ▲ R. Feely ▼ T. Warren
- 52' Daniel Agyei
- 61' ▲ C. Long ▼ L. Brook
- 68' ▲ J. Young ▼ B. Whitfield
- 68' ▲ E. Newby ▼ J. Kay
- 72' ▲ R. Griffiths ▼ C. Ainley
- 79' Rio Adebisi
- 80' ▲ G. Garner ▼ G. Ray
- 82' ▲ E. Nevitt ▼ C. Baker-Richardson
- 82' ▲ R. McDonald ▼ J. Tabiner
- 88' Christopher Long
- 89' C. Long · D. Agyei 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 31J. Beadle 6.9
- 2K. Mellor 6.6
- 15C. O'Riordan 7.2
- 6L. Offord 7.5
- 3R. Adebisi 7.3
- 17L. Brook ▼ 61' 6.9
- 25J. Tabiner ▼ 82' 6.3
- 8C. Thomas 6.9
- 11D. Agyei ⚽2 ⇢ 9.0
- 10C. Ainley ▼ 72' 6.6
- 9C. Baker-Richardson ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 7C. Long ⚽ ▲ 61' 6.9
- 12R. Griffiths ▲ 72' 6.5
- 20E. Nevitt ▲ 82' 6.9
- 5R. McDonald ▲ 82' 6.9
- 1D. Richards
- 33S. Robertson
- 16C. Colkett
- 1P. Farman 6.2
- 21T. Warren ▼ 46' 6.3
- 25G. Ray ▼ 80' 6.0
- 6N. Canavan 6.0
- 3P. Brough 6.5
- 16S. Foley ▼ 46' 6.5
- 13T. White 7.5
- 34B. Whitfield ▼ 68' 6.5
- 15R. Gotts 6.0
- 11J. Kay ▼ 68' 6.2
- 10J. Gordon 7.0
Dự bị 6
- 14H. Neal ▲ 46' 6.5
- 24R. Feely ▲ 46' 7.0
- 28J. Young ▲ 68' 6.6
- 7E. Newby ▲ 68' 6.9
- 20G. Garner ▲ 80' 6.3
- 12J. Lillis
Thống kê
05⚑2
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm11
6Trúng đích0
0Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
0Cứu thua3
261Chuyền bóng319
155Chuyền chính xác197
59%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu58
74Ghi được62
80Thủng lưới66
1.21Bàn thắng mỗi trận1.07
20Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai29