Barrow A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-3 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 4, hòa 0, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 9' Shilow Tracey
- 9' R. Gotts · D. Worrall 1-0
- 19' 1-1 E. Nevitt · C. Long
- HT1-1
- 61' ▲ D. Campbell ▼ R. Gotts
- 61' ▲ J. Austerfield ▼ C. Long
- 64' 1-2 L. Billington · S. Tracey
- 70' ▲ D. Telford ▼ G. Ray
- 70' ▲ C. Stockton ▼ J. Proctor
- 74' ▲ C. Baker-Richardson ▼ S. Tracey
- 80' Lewis Billington
- 80' ▲ L. Stephenson ▼ T. White
- 80' ▲ E. Acquah ▼ B. Whitfield
- 82' ▲ R. Cooney ▼ A. Rowe
- 82' ▲ M. Holíček ▼ C. Thomas
- 84' 1-3 M. Holíček
- 86' Mickey Demetriou
- 90'+6 James Chester
- 90'+7 Elliott Nevitt
- 90'+4 Connor O'Riordan
- 90'+2 Luke Offord
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Farman 6.2
- 17J. Chester 6.5
- 5G. Ray ▼ 70' 6.5
- 6N. Canavan 6.6
- 7D. Worrall ⇢ 6.9
- 8K. Spence 6.3
- 13T. White ▼ 80' 7.2
- 15R. Gotts ⚽ ▼ 61' 7.0
- 11E. Newby 6.5
- 34B. Whitfield ▼ 80' 6.9
- 9J. Proctor ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 4D. Campbell ▲ 61' 7.0
- 19D. Telford ▲ 70' 6.7
- 23C. Stockton ▲ 70' 6.7
- 18L. Stephenson ▲ 80' 6.5
- 20E. Acquah ▲ 80' 6.9
- 12J. Lillis
- 24R. Feely 6.3
- 13T. Booth 7.0
- 28L. Billington ⚽ 7.7
- 15C. O'Riordan 6.6
- 5M. Demetriou 7.3
- 3R. Adebisi 7.7
- 6L. Offord 7.2
- 10S. Tracey ⇢ ▼ 74' 7.2
- 21A. Rowe ▼ 82' 6.9
- 8C. Thomas ▼ 82' 6.2
- 7C. Long ⇢ ▼ 61' 7.2
- 20E. Nevitt ⚽ 6.6
Dự bị 7
- 25J. Austerfield ▲ 61' 6.6
- 9C. Baker-Richardson ▲ 74' 6.5
- 2R. Cooney ▲ 82' 6.9
- 17M. Holíček ⚽ ▲ 82' 8.0
- 14L. Leigh
- 1H. Davies
- 16C. Colkett
Thống kê
01⚑5
⚑060
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm13
5Trúng đích6
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
5Phạt góc0
4Việt vị2
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng6
3Cứu thua4
427Chuyền bóng449
310Chuyền chính xác344
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu64
75Ghi được100
72Thủng lưới89
1.32Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn37
45Hiệp hai58