Barrow A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 4, hòa 0, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 22' T. Vassell · C. Mahoney 1-0
- 37' Kian Spence
- 39' Conor Thomas
- HT1-0
- 60' ▲ M. Conway ▼ L. Billington
- 60' ▲ M. Holíček ▼ C. Thomas
- 66' ▲ R. Gotts ▼ G. Garner
- 75' ▲ K. Kouyate ▼ C. Mahoney
- 76' ▲ A. Dallas ▼ E. Acquah
- 79' ▲ R. Cooney ▼ S. Tracey
- 87' ▲ C. Long ▼ J. Connolly
- 90'+3 Paul Farman
- 90'+1 Andrew Dallas
- 90'+8 Kane Hemmings
- 90'+2 ▲ N. Eccleston ▼ E. Newby
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Farman 6.9
- 24R. Feely 7.3
- 42T. Vassell ⚽ 7.7
- 6N. Canavan 7.0
- 30B. Jackson 7.3
- 8K. Spence 6.7
- 4D. Campbell 6.9
- 23C. Mahoney ⇢ ▼ 75' 7.3
- 10G. Garner ▼ 66' 6.2
- 11E. Newby ▼ 90' 7.0
- 20E. Acquah ▼ 76' 6.7
Dự bị 7
- 15R. Gotts ▲ 66' 7.0
- 17K. Kouyate ▲ 75' 6.9
- 9A. Dallas ▲ 76' 6.3
- 2N. Eccleston ▲ 90' 6.3
- 29J. Tiensia
- 19D. Telford
- 21W. Stanway
- 12F. Marschall 7.2
- 28L. Billington ▼ 60' 6.6
- 18J. Connolly ▼ 87' 6.6
- 5M. Demetriou 7.9
- 4Z. Williams 6.9
- 8C. Thomas ▼ 60' 6.6
- 6M. Sanders 7.0
- 14J. Lankester 6.6
- 11J. Tabiner 6.6
- 10S. Tracey ▼ 79' 6.9
- 15K. Hemmings 6.6
Dự bị 7
- 25M. Conway ▲ 60' 6.2
- 17M. Holíček ▲ 60' 6.3
- 2R. Cooney ▲ 79' 6.9
- 7C. Long ▲ 87' 6.7
- 3J. Knight-Lebel
- 19O. Lunt
- 31M. Lenarcik
Thống kê
03⚑3
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm4
4Trúng đích0
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
3Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
289Chuyền bóng453
200Chuyền chính xác368
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
66Ghi được68
72Thủng lưới65
1.14Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai43