Crewe Alexandra F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Barrow A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 3-0 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 0, Barrow A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 3' Connor Mahoney
  2. 37' C. O'Riordan 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' T. Lowery11m 2-0
  5. 57' Jordan Williams
  6. 63' E. Acquah A. Pressley
  7. 63' T. Smith B. Whitfield
  8. 73' K. Spence C. Mahoney
  9. 73' S. Foley T. Vassell
  10. 81' Elliot Newby
  11. 81' C. Agius M. Sanders
  12. 81' F. Roberts A. Thibaut
  13. 81' D. Worrall E. Newby
  14. 85' M. Holíček · C. Agius 3-0
  15. 90'+2 L. Moore M. Holíček
  16. FT3-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bell
  1. 12F. Marschall 7.3
  2. 28L. Billington 7.6
  3. 3J. Knight-Lebel 7.6
  4. 26C. O'Riordan 8.0
  5. 25M. Conway 7.9
  6. 23J. Powell 7.2
  7. 6M. Sanders ▼ 81' 6.9
  8. 11J. Tabiner 6.3
  9. 30T. Lowery 7.3
  10. 17M. Holíček ▼ 90' 8.2
  11. 29A. Thibaut ▼ 81' 7.3

Dự bị 7

  1. 20C. Agius ▲ 81' 7.5
  2. 21F. Roberts ▲ 81' 6.3
  3. 32L. Moore ▲ 90'
  4. 8C. Thomas
  5. 1T. Booth
  6. 16L. Sant
  7. 10S. Tracey
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Whing
  1. 1P. Farman 6.9
  2. 42T. Vassell ▼ 73' 6.2
  3. 6N. Canavan 6.0
  4. 5K. Cameron 6.3
  5. 11E. Newby ▼ 81' 6.5
  6. 15R. Gotts 7.2
  7. 14M. Williams 6.5
  8. 30B. Jackson 6.9
  9. 23C. Mahoney ▼ 73' 6.9
  10. 33A. Pressley ▼ 63' 6.7
  11. 34B. Whitfield ▼ 63' 6.7

Dự bị 6

  1. 20E. Acquah ▲ 63' 6.3
  2. 9T. Smith ▲ 63' 6.9
  3. 8K. Spence ▲ 73' 6.3
  4. 16S. Foley ▲ 73' 6.3
  5. 7D. Worrall ▲ 81' 6.5
  6. 21W. Stanway

Thống kê

005
530
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm9
8Trúng đích2
1Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
553Chuyền bóng273
480Chuyền chính xác203
87%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
68Ghi được66
65Thủng lưới72
1.19Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu