Milton Keynes Dons F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Chesterfield F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 2-2 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 3, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LDDWW Chesterfield F.C.
  1. 6' Adam Lewis
  2. 26' Aaron Nemane
  3. 29' C. Paterson · A. Nemane 1-0
  4. 31' T. Naylor J. Donacien
  5. 44' R. Hepburn-Murphy · J. Mellish 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' D. Duffy A. Lewis
  8. 54' Jack Sanders
  9. 58' Jon Mellish
  10. 66' W. Grigg L. Bonis
  11. 66' F. Ladapo R. Darcy
  12. 67' 2-1 S. Curtis · L. Mandeville
  13. 70' K. Thompson-Sommers D. Crowley
  14. 71' S. Hogan R. Hepburn-Murphy
  15. 76' A. Collins J. Mellish
  16. 76' V. Daley-Campbell S. Curtis
  17. 79' Liam Kelly
  18. 90'+4 Will Grigg
  19. 90' 2-2 W. Grigg · L. Mandeville
  20. FT2-2

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray 6.6
  2. 2G. Jones 5.9
  3. 32J. Sanders 7.0
  4. 15L. Offord 6.5
  5. 16A. Nemane 6.9
  6. 7D. Crowley ▼ 70' 7.2
  7. 6L. Kelly 6.6
  8. 24C. Lemonheigh-Evans 6.2
  9. 22J. Mellish ▼ 76' 6.5
  10. 29R. Hepburn-Murphy ▼ 71' 7.5
  11. 13C. Paterson 7.2

Dự bị 7

  1. 27C. Trueman
  2. 9S. Hogan ▲ 71' 6.5
  3. 10A. Collins ▲ 76' 6.5
  4. 17J. Leko
  5. 20K. Thompson-Sommers ▲ 70' 6.5
  6. 34C. Tripp
  7. 46J. Burke
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Anthony Cook
  1. 1Z. Hemming 6.0
  2. 29S. Curtis ▼ 76' 7.3
  3. 44J. Donacien ▼ 31' 6.7
  4. 26S. Swinkels 6.9
  5. 3A. Lewis ▼ 46' 5.9
  6. 36S. Braybrooke 6.6
  7. 8R. Stirk 6.9
  8. 7L. Mandeville ⇢2 8.0
  9. 27R. Darcy ▼ 66' 6.7
  10. 28J. Berry-McNally 5.9
  11. 10L. Bonis ▼ 66' 6.5

Dự bị 7

  1. 23R. Boot
  2. 4T. Naylor ▲ 31' 7.3
  3. 9W. Grigg ▲ 66' 7.7
  4. 11D. Duffy ▲ 46' 6.9
  5. 13J. Fleck
  6. 20V. Daley-Campbell ▲ 76' 6.7
  7. 45F. Ladapo ▲ 66' 6.2

Thống kê

044
620
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
261Chuyền bóng538
176Chuyền chính xác447
67%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
96Ghi được85
68Thủng lưới81
1.71Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu