Chesterfield F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Chesterfield F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-0 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 2 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Trọng tài
England Darren, England
Phong độ
LDDWW Chesterfield F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' C. Wilkinson J. Beesley
  3. 61' D. Powell K. Agard
  4. 61' George Christopher Williams C. Aneke
  5. 66' G. Ariyibi R. Mitchell
  6. FT0-0

Đội hình

Chesterfield F.C. HLV: D. Wilson
  1. 12R. Fulton
  2. 6I. Evatt
  3. 15L. O'Neil
  4. 23T. Anderson
  5. 26J. O'Shea
  6. 5G. Liddle
  7. 18J. Nolan
  8. 19D. Donohue
  9. 9C. Evans
  10. 11R. Mitchell ▼ 66'
  11. 29J. Beesley ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 24C. Wilkinson ▲ 61'
  2. 28G. Ariyibi ▲ 66'
  3. 17C. Dimaio
  4. 30C. Morrison
  5. 22R. Simons
  6. 7D. Gardner
  7. 21L. Allinson
Milton Keynes Dons F.C. HLV: R. Barker
  1. 1D. Martin
  2. 3D. Lewington
  3. 23P. Downing
  4. 4J. Walsh
  5. 10B. Reeves
  6. 12George Benjamin Williams
  7. 8D. Potter
  8. 6E. Upson
  9. 25C. Aneke ▼ 61'
  10. 28N. Maynard
  11. 14K. Agard ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 17D. Powell ▲ 61'
  2. 11George Christopher Williams ▲ 61'
  3. 19L. Nicholls
  4. 21C. Brittain
  5. 27K. Tshimanga
  6. 16J. Hendry
  7. 20G. Rasulo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield F.C.
46 92 - 47 +45 100
2
Bolton Wanderers
46 68 - 36 +32 86
3
Scunthorpe United F.C.
46 80 - 54 +26 82
4
Fleetwood Town F.C.
46 64 - 43 +21 82
5
Bradford City A.F.C.
46 62 - 43 +19 79
6
Millwall F.C.
46 66 - 57 +9 73
7
Southend United F.C.
46 70 - 53 +17 72
8
Oxford United F.C.
46 65 - 52 +13 69
9
Rochdale A.F.C.
46 71 - 62 +9 69
10
Bristol Rovers F.C.
46 68 - 70 -2 66
11
Peterborough United F.C.
46 62 - 62 0 62
12
Milton Keynes Dons F.C.
46 60 - 58 +2 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 60 - 53 +7 60
14
Walsall F.C.
46 51 - 58 -7 58
15
Wimbledon F.C.
46 52 - 55 -3 57
16
Northampton Town F.C.
46 60 - 73 -13 53
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 31 - 44 -13 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 46 - 63 -17 51
19
Bury F.C.
46 61 - 73 -12 50
20
Gillingham F.C.
46 59 - 79 -20 50
21
Port Vale F.C.
46 45 - 70 -25 49
22
Swindon Town F.C.
46 44 - 66 -22 44
23
Coventry City F.C.
46 37 - 68 -31 39
24
Chesterfield F.C.
46 43 - 78 -35 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
53Ghi được77
96Thủng lưới78
0.98Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu