Chesterfield F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Milton Keynes Dons F.C.

Chesterfield F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 1-1 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Phong độ
LDDWW Chesterfield F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 25' 0-1 R. Hepburn-Murphy · C. Paterson
  2. 35' Daniel Crowley
  3. HT0-1
  4. 56' Nathaniel Méndez-Laing
  5. 63' W. Grigg L. Bonis
  6. 63' D. Tanton V. Daley-Campbell
  7. 63' A. Collins N. Mendez-Laing
  8. 65' Armando Dobra
  9. 65' Rushian Hepburn-Murphy
  10. 68' Alex Gilbey
  11. 74' W. Collar D. Crowley
  12. 78' L. Mandeville D. Markanday
  13. 78' W. Dickson R. Darcy
  14. 83' J. Leko R. Hepburn-Murphy
  15. 86' T. Naylor · L. Mandeville 1-1
  16. 90'+3 A. Lewis A. Dobra
  17. FT1-1

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Anthony Cook
  1. 1Z. Hemming 6.5
  2. 20V. Daley-Campbell ▼ 63' 6.0
  3. 22C. Dunkley 6.9
  4. 6K. McFadzean 6.6
  5. 19L. Gordon 7.3
  6. 13J. Fleck 6.9
  7. 4T. Naylor 7.9
  8. 24D. Markanday ▼ 78' 6.3
  9. 27R. Darcy ▼ 78' 6.2
  10. 17A. Dobra ▼ 90' 6.6
  11. 10L. Bonis ▼ 63' 6.2

Dự bị 7

  1. 23R. Boot
  2. 3A. Lewis ▲ 90'
  3. 5J. Grimes
  4. 7L. Mandeville ▲ 78' 6.9
  5. 9W. Grigg ▲ 63' 6.5
  6. 25W. Dickson ▲ 78' 6.5
  7. 30D. Tanton ▲ 63' 6.7
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray 6.9
  2. 24C. Lemonheigh-Evans 7.2
  3. 21M. Ekpiteta 6.6
  4. 15L. Offord 7.0
  5. 16A. Nemane 6.3
  6. 7D. Crowley ▼ 74' 6.7
  7. 6L. Kelly 7.0
  8. 8A. Gilbey 6.3
  9. 29R. Hepburn-Murphy ▼ 83' 8.0
  10. 13C. Paterson 5.6
  11. 11N. Mendez-Laing ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 27C. Trueman
  2. 10A. Collins ▲ 63' 7.2
  3. 17J. Leko ▲ 83' 6.2
  4. 18W. Collar ▲ 74' 6.5
  5. 34C. Tripp
  6. 38K. Lewis-Burgess
  7. 49C. Medwynter

Thống kê

017
440
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm4
4Trúng đích1
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
7Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
427Chuyền bóng324
341Chuyền chính xác218
80%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu56
85Ghi được96
81Thủng lưới68
1.47Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu