Chesterfield F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Chesterfield F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-1 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Proact Stadium, Chesterfield, Derbyshire
Phong độ
LDDWW Chesterfield F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' I. McLoughlin David Martin
  3. 49' 0-1 B. Afobe
  4. 55' G. Baldock L. Hodson
  5. 63' A. Gnanduillet R. Boco
  6. 63' O. Banks J. OShea
  7. 81' D. Gardner J. Ryan
  8. 89' W. Grigg D. Bowditch
  9. FT0-1

Đội hình

Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 23I. Evatt
  3. 4S. Hird
  4. 10J. O'Shea
  5. 11G. Roberts
  6. 18R. Boco ▼ 63'
  7. 8J. Ryan ▼ 81'
  8. 3D. Jones
  9. 5S. Morsy
  10. 2T. Darikwa
  11. 17E. Doyle

Dự bị 7

  1. 9A. Gnanduillet ▲ 63'
  2. 24O. Banks ▲ 63'
  3. 7D. Gardner ▲ 81'
  4. 16C. Raglan
  5. 19C. Dawes
  6. 20A. Chapman
  7. 26D. Johnson
Milton Keynes Dons F.C.
  1. 1David Martin ▼ 46'
  2. 5K. McFadzean
  3. 3D. Lewington
  4. 2L. Hodson ▼ 55'
  5. 10B. Reeves
  6. 8D. Potter
  7. 6A. Kay
  8. 14D. Alli
  9. 9D. Bowditch ▼ 89'
  10. 17D. Powell
  11. 23B. Afobe

Dự bị 7

  1. 16I. McLoughlin ▲ 46'
  2. 18G. Baldock ▲ 55'
  3. 11W. Grigg ▲ 89'
  4. 4T. Flanagan
  5. 15M. Randall
  6. 19T. Hitchcock
  7. 29C. Burns

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
83Ghi được117
70Thủng lưới55
1.48Bàn thắng mỗi trận2.17
18Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu