Milton Keynes Dons F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chesterfield F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 3-0 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 3, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LDDWW Chesterfield F.C.
  1. 1' S. Hogan · J. Pritchard 1-0
  2. 13' Darren Oldaker
  3. 24' Darren Oldaker
  4. 24' Darren Oldaker
  5. 26' A. Gilbey · A. Nemane 2-0
  6. 27' J. Grimes L. Jessop
  7. 31' Harvey Araujo
  8. HT2-0
  9. 46' K. Drummond W. Grigg
  10. 58' C. Hendry J. Pritchard
  11. 61' Stephen Wearne
  12. 75' T. Carroll S. Wearne
  13. 75' J. Berry-McNally D. Markanday
  14. 75' B. Horton H. Araujo
  15. 75' R. Colclough A. Dobra
  16. 76' E. Harrison S. Hogan
  17. 82' A. Gilbey · T. Carroll 3-0
  18. 84' Lewis Gordon
  19. 90'+3 T. Leigh A. Nemane
  20. 90'+2 K. Thompson-Sommers L. Kelly
  21. FT3-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 1T. McGill 7.2
  2. 17L. Offord 7.2
  3. 26N. Lawrence 7.0
  4. 23L. Maguire 7.7
  5. 16A. Nemane ▼ 90' 7.6
  6. 27J. White 7.5
  7. 10L. Kelly ▼ 90' 7.3
  8. 2J. Pritchard ▼ 58' 7.3
  9. 11S. Wearne ▼ 75' 7.2
  10. 8A. Gilbey ⚽2 8.7
  11. 29S. Hogan ▼ 76' 7.9

Dự bị 7

  1. 22C. Hendry ▲ 58' 6.9
  2. 28T. Carroll ▲ 75' 7.5
  3. 9E. Harrison ▲ 76' 6.3
  4. 18T. Leigh ▲ 90'
  5. 20K. Thompson-Sommers ▲ 90'
  6. 3D. Lewington
  7. 15C. MacGillivray
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cook
  1. 1M. Thompson 7.5
  2. 38L. Jessop ▼ 27' 6.2
  3. 12T. Williams 6.3
  4. 6H. Araujo ▼ 75' 6.3
  5. 19L. Gordon 6.5
  6. 8D. Oldaker 3.6
  7. 28O. Banks 6.7
  8. 24D. Markanday ▼ 75' 6.9
  9. 7L. Mandeville 6.9
  10. 17A. Dobra ▼ 75' 7.2
  11. 9W. Grigg ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 5J. Grimes ▲ 27' 6.9
  2. 31K. Drummond ▲ 46' 6.6
  3. 18J. Berry-McNally ▲ 75' 6.3
  4. 3B. Horton ▲ 75' 6.3
  5. 11R. Colclough ▲ 75' 6.6
  6. 2R. Sheckleford
  7. 23R. Boot

Thống kê

015
141
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm8
9Trúng đích3
1Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc1
4Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
673Chuyền bóng482
612Chuyền chính xác419
91%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu63
62Ghi được95
85Thủng lưới76
1.11Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn36
25Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu