Milton Keynes Dons F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Chesterfield F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-2 Chesterfield F.C. tại League One, 3 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 3, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. 28' L. Baker · G. Williams 1-0
  2. 36' C. Baker G. Williams
  3. HT1-0
  4. 62' G. Ariyibi O. Banks
  5. 66' 1-1 G. Roberts · S. Clucas
  6. 72' L. Hodson J. Spence
  7. 84' K. Andrews L. Baker
  8. 90'+4 B. Harrison C. Lavery
  9. 90'+4 E. Dieseruvwe G. Roberts
  10. 90' 1-2 C. Lavery · T. Darikwa
  11. FT1-2

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C.
  1. 16I. McLoughlin
  2. 5K. McFadzean
  3. 3D. Lewington
  4. 12J. Spence ▼ 72'
  5. 10B. Reeves
  6. 8D. Potter
  7. 6A. Kay
  8. 34L. Baker ▼ 84'
  9. 17D. Powell
  10. 11W. Grigg
  11. 35G. Williams ▼ 36'

Dự bị 7

  1. 13C. Baker ▲ 36'
  2. 2L. Hodson ▲ 72'
  3. 21K. Andrews ▲ 84'
  4. 7D. Green
  5. 22S. Carruthers
  6. 28D. Cole
  7. 29C. Burns
Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 23I. Evatt
  3. 4S. Hird
  4. 10J. O'Shea
  5. 11G. Roberts ▼ 90'
  6. 8J. Ryan
  7. 5S. Morsy
  8. 12S. Clucas
  9. 2T. Darikwa
  10. 24O. Banks ▼ 62'
  11. 13C. Lavery ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 28G. Ariyibi ▲ 62'
  2. 18B. Harrison ▲ 90'
  3. 26E. Dieseruvwe ▲ 90'
  4. 15R. Humphreys
  5. 16C. Raglan
  6. 20A. Chapman
  7. 6A. Carter

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
117Ghi được83
55Thủng lưới70
2.17Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
70Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu