Chesterfield F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Milton Keynes Dons F.C.

Chesterfield F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 1-2 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Sân vận động
SMH Group Stadium, Chesterfield, Derbyshire
Phong độ
WLDDW Chesterfield F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 14' Ellis Harrison
  2. 18' 0-1 C. Hendry · L. Kelly
  3. 44' 0-2 J. White · J. Tomlinson
  4. 45'+2 Armando Dobra
  5. HT0-2
  6. 51' Liam Mandeville
  7. 58' Luke Offord
  8. 64' C. Lemonheigh-Evans C. Hendry
  9. 64' S. Hogan E. Harrison
  10. 65' R. Colclough K. Drummond
  11. 72' T. Carroll J. White
  12. 75' Aaron Nemane
  13. 76' D. Oldaker 1-2
  14. 80' M. Williams L. Kelly
  15. 84' T. Akinola B. Horton
  16. 90'+4 Ryan Colclough
  17. 90'+1 Sam Sherring
  18. FT1-2

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Cook
  1. 1M. Thompson 6.2
  2. 2R. Sheckleford 6.3
  3. 4T. Naylor 6.7
  4. 5J. Grimes 6.6
  5. 3B. Horton ▼ 84' 7.0
  6. 8D. Oldaker 8.0
  7. 24D. Markanday 7.3
  8. 7L. Mandeville 7.5
  9. 17A. Dobra 6.6
  10. 15B. Hobson 6.3
  11. 31K. Drummond ▼ 65' 6.9

Dự bị 7

  1. 11R. Colclough ▲ 65' 6.3
  2. 16T. Akinola ▲ 84' 7.0
  3. 13J. Fleck
  4. 6H. Araujo
  5. 18J. Berry-McNally
  6. 40C. Cook
  7. 23R. Boot
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 1T. McGill 6.9
  2. 17L. Offord 6.9
  3. 26N. Lawrence 6.9
  4. 5S. Sherring 7.2
  5. 16A. Nemane 6.2
  6. 27J. White ▼ 72' 7.6
  7. 10L. Kelly ▼ 80' 6.9
  8. 14J. Tomlinson 7.3
  9. 9E. Harrison ▼ 64' 6.3
  10. 8A. Gilbey 6.9
  11. 22C. Hendry ▼ 64' 7.2

Dự bị 7

  1. 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 64' 6.2
  2. 29S. Hogan ▲ 64' 6.2
  3. 28T. Carroll ▲ 72' 6.2
  4. 6M. Williams ▲ 80' 6.5
  5. 35C. Waller
  6. 15C. MacGillivray
  7. 21B. Ilunga

Thống kê

038
340
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
5Trúng đích4
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
440Chuyền bóng352
346Chuyền chính xác250
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu56
95Ghi được62
76Thủng lưới85
1.51Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu