Colchester United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Colchester United F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-0 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 6, hòa 0, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 20' R. Hunt T. Bishop
  2. HT0-0
  3. 60' Luke Offord
  4. 61' S. Hogan C. Paterson
  5. 61' K. Thompson-Sommers A. Collins
  6. 61' C. Lemonheigh-Evans D. Crowley
  7. 64' K. Lisbie S. Tovide
  8. 64' M. Mbick W. Goodwin
  9. 83' A. Nemane M. Ekpiteta
  10. 87' J. Leko R. Hepburn-Murphy
  11. 90'+5 Jack Payne
  12. 90' Jonathan Leko
  13. 90'+5 F. Terry O. Edwards
  14. 90' J. Payne11m 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Cowley
  1. 1M. Macey 7.6
  2. 30K. Vincent-Young 6.9
  3. 5J. Tucker 7.9
  4. 24H. Araujo 7.6
  5. 3E. Iandolo 7.6
  6. 16A. Read 7.7
  7. 8T. Bishop ▼ 20' 6.3
  8. 9S. Tovide ▼ 64' 6.5
  9. 10J. Payne 7.2
  10. 21O. Edwards ▼ 90' 6.3
  11. 19W. Goodwin ▼ 64' 6.0

Dự bị 7

  1. 12T. Smith
  2. 2R. Hunt ▲ 20' 6.9
  3. 14K. Lisbie ▲ 64' 6.9
  4. 15D. Gape
  5. 17J. Williams
  6. 33M. Mbick ▲ 64' 6.3
  7. 40F. Terry ▲ 90'
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray 6.7
  2. 32J. Sanders 8.3
  3. 21M. Ekpiteta ▼ 83' 7.3
  4. 15L. Offord 6.3
  5. 2G. Jones 6.7
  6. 7D. Crowley ▼ 61' 6.7
  7. 6L. Kelly 6.9
  8. 10A. Collins ▼ 61' 6.9
  9. 22J. Mellish 7.0
  10. 29R. Hepburn-Murphy ▼ 87' 6.3
  11. 13C. Paterson ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 27C. Trueman
  2. 9S. Hogan ▲ 61' 6.2
  3. 16A. Nemane ▲ 83' 6.7
  4. 17J. Leko ▲ 87' 6.5
  5. 20K. Thompson-Sommers ▲ 61' 6.3
  6. 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 61' 6.2
  7. 34C. Tripp

Thống kê

016
320
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
426Chuyền bóng293
309Chuyền chính xác176
73%Chính xác chuyền60%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
78Ghi được96
59Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu