Colchester United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Milton Keynes Dons F.C.

Colchester United F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-1 Milton Keynes Dons F.C. tại Football League Trophy, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 6, hòa 0, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 11' M. Egbo H. Anderson
  2. 27' Fiacre Kelleher
  3. 34' 0-1 S. Wearne · J. Tucker
  4. 35' Jamie McDonnell
  5. 41' A. Scully11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' T. Leigh J. White
  8. 46' E. Harrison S. Finch
  9. 54' F. Kelleher 2-1
  10. 62' S. Tovide T. Hopper
  11. 62' J. Payne M. Jay
  12. 70' R. Silver L. Kelly
  13. 71' K. Lewis-Burgess L. Offord
  14. 73' A. Bendle A. Scully
  15. 73' O. Edwards J. McDonnell
  16. 75' C. Lemonheigh-Evans B. Ilunga
  17. 77' Alfie Bendle
  18. 79' Rob Hunt
  19. FT2-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Cowley
  1. 12T. Smith 6.9
  2. 19R. Hunt 6.7
  3. 4F. Kelleher 8.0
  4. 25A. Donnelly 6.9
  5. 7H. Anderson ▼ 11' 6.2
  6. 15J. McDonnell ▼ 73' 6.3
  7. 16A. Read 6.9
  8. 11J. Gordon 6.5
  9. 27M. Jay ▼ 62' 6.7
  10. 14T. Hopper ▼ 62' 6.6
  11. 17A. Scully ▼ 73' 7.0

Dự bị 7

  1. 18M. Egbo ▲ 11' 7.3
  2. 9S. Tovide ▲ 62' 6.9
  3. 10J. Payne ▲ 62' 6.2
  4. 20A. Bendle ▲ 73' 6.5
  5. 21O. Edwards ▲ 73' 6.5
  6. 49L. Emery
  7. 46H. Chamberlain
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Williamson
  1. 12N. Harness 6.6
  2. 4J. Tucker 7.7
  3. 17L. Offord ▼ 71' 6.9
  4. 3D. Lewington 6.9
  5. 14J. Tomlinson 7.3
  6. 6M. Williams 6.3
  7. 10L. Kelly ▼ 70' 6.9
  8. 21B. Ilunga ▼ 75' 7.2
  9. 27J. White ▼ 46' 6.9
  10. 11S. Wearne 7.2
  11. 39S. Finch ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 18T. Leigh ▲ 46' 6.9
  2. 9E. Harrison ▲ 46' 6.6
  3. 40R. Silver ▲ 70' 6.2
  4. 38K. Lewis-Burgess ▲ 71' 6.6
  5. 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 75' 6.9
  6. 51S. Stacey
  7. 33D. Singh-Hurditt

Thống kê

042
600
25%Kiểm soát bóng75%
7Dứt điểm10
3Trúng đích4
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị5
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
3Cứu thua1
250Chuyền bóng776
162Chuyền chính xác687
65%Chính xác chuyền89%

So sánh

59Trận đấu56
76Ghi được62
60Thủng lưới85
1.29Bàn thắng mỗi trận1.11
26Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu