Milton Keynes Dons F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 0, Colchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Trọng tài
- Christopher Sarginson, England
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 11' 0-1 L. Prosser · B. Dickenson
- HT0-1
- 46' ▲ C. Aneke ▼ R. Healey
- 46' ▲ P. Pawlett ▼ K. Agard
- 67' Peter Pawlett
- 74' ▲ O. Sow ▼ O. Cissé
- 86' ▲ M. Mandron ▼ L. Norris
- 88' Frank Nouble
- 89' Lawson D'Ath
- 90' Alex Gilbey
- 90' Tom Lapslie
- 90' ▲ B. Comley ▼ S. Szmodics
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Nicholls
- 3D. Lewington
- 24J. Houghton
- 26B. Cargill
- 2G. Williams
- 6O. Cissé ▼ 74'
- 20L. D'Ath
- 18C. McGrandles
- 8A. Gilbey
- 14K. Agard ▼ 46'
- 32R. Healey ▼ 46'
Dự bị 7
- 10C. Aneke ▲ 46'
- 11P. Pawlett ▲ 46'
- 9O. Sow ▲ 74'
- 7R. Watson
- 12M. Hancox
- 19R. Simpson
- 22S. Moore
- 25R. Gilmartin
- 5L. Prosser
- 2R. Jackson
- 18T. Eastman
- 6F. Kent
- 8H. Pell
- 4T. Lapslie
- 10S. Szmodics ▼ 90'
- 45F. Nouble
- 11B. Dickenson
- 9L. Norris ▼ 86'
Dự bị 7
- 19M. Mandron ▲ 86'
- 14B. Comley ▲ 90'
- 7C. Senior
- 16D. Wright
- 23R. Gondoh
- 35O. Kensdale
- 1D. Barnes
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
78Ghi được70
61Thủng lưới61
1.53Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai33