Colchester United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Colchester United F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-0 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 6, hòa 0, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
Trọng tài
Antony Coggins, England
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 2' S. Szmodics 1-0
  2. 34' Kieran Agard
  3. 41' Frankie Kent
  4. HT1-0
  5. 46' C. Aneke R. Harley
  6. 47' F. Kent · S. Szmodics 2-0
  7. 58' G. Williams C. Brittain
  8. 67' S. Walker D. Wheeler
  9. 72' M. Mandron Abobaker Eisa
  10. 78' B. Stevenson C. Senior
  11. 87' Stephen Walker
  12. 90' Luke Norris
  13. 90' L. Norris F. Nouble
  14. FT2-0

Đội hình

Colchester United F.C. HLV: J. McGreal
  1. 29E. Ross
  2. 2R. Jackson
  3. 18T. Eastman
  4. 6F. Kent
  5. 36S. Saunders
  6. 4T. Lapslie
  7. 10S. Szmodics
  8. 7C. Senior ▼ 78'
  9. 39Abobaker Eisa ▼ 72'
  10. 45F. Nouble ▼ 90'
  11. 11B. Dickenson

Dự bị 7

  1. 19M. Mandron ▲ 72'
  2. 24B. Stevenson ▲ 78'
  3. 9L. Norris ▲ 90'
  4. 16D. Wright
  5. 35O. Kensdale
  6. 44R. Clampin
  7. 32B. Vose
Milton Keynes Dons F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1L. Nicholls
  2. 3D. Lewington
  3. 16R. Martin
  4. 24J. Houghton
  5. 25C. Brittain ▼ 58'
  6. 33R. Harley ▼ 46'
  7. 21D. Wheeler ▼ 67'
  8. 6O. Cissé
  9. 18C. McGrandles
  10. 11J. Hesketh
  11. 14K. Agard

Dự bị 7

  1. 10C. Aneke ▲ 46'
  2. 2G. Williams ▲ 58'
  3. 34S. Walker ▲ 67'
  4. 4J. Walsh
  5. 7R. Watson
  6. 20L. D'Ath
  7. 22S. Moore

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
70Ghi được78
61Thủng lưới61
1.37Bàn thắng mỗi trận1.53
20Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu