Milton Keynes Dons F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Colchester United F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 0, Colchester United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 24' T. Dallison-Lisbon M. Egbo
  2. HT0-0
  3. 48' Jordan Williams
  4. 55' Jack Payne
  5. 66' Arthur Read
  6. 69' Mohamed Eisa J. Leko
  7. 69' J. Akinde J. Taylor
  8. 69' A. Kazeem E. Iandolo
  9. 78' E. Harrison C. Norman
  10. 83' Max Dean
  11. 83' T. Hopper C. Cooper
  12. 84' W. Greenidge C. Hall
  13. 89' E. Harrison · J. Payne 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Williamson
  1. 1C. MacGillivray 7.3
  2. 6M. Williams 7.6
  3. 5W. O'Hora 7.3
  4. 3D. Lewington 8.0
  5. 2C. Norman ▼ 78' 6.9
  6. 11J. Payne 8.2
  7. 17E. Robson 7.7
  8. 14J. Tomlinson 8.0
  9. 8A. Gilbey 7.3
  10. 18M. Dean 7.0
  11. 7J. Leko ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 10Mohamed Eisa ▲ 69' 6.6
  2. 9E. Harrison ▲ 78' 7.2
  3. 16C. Grant
  4. 34C. Tripp
  5. 28D. Devoy
  6. 32M. Kelly
  7. 15T. Smith
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Etherington
  1. 1O. Goodman 6.9
  2. 18M. Egbo ▼ 24' 6.3
  3. 15Z. Mitchell 7.5
  4. 5C. Hall ▼ 84' 7.0
  5. 3E. Iandolo ▼ 69' 6.9
  6. 10N. Chilvers 6.6
  7. 16A. Read 7.2
  8. 42J. Fevrier 6.7
  9. 13C. McGeehan 6.6
  10. 37C. Cooper ▼ 83' 6.7
  11. 25J. Taylor ▼ 69' 6.5

Dự bị 7

  1. 6T. Dallison-Lisbon ▲ 24' 7.0
  2. 24J. Akinde ▲ 69' 6.6
  3. 30A. Kazeem ▲ 69' 6.5
  4. 14T. Hopper ▲ 83' 6.6
  5. 2W. Greenidge ▲ 84' 6.3
  6. 7M. Jay
  7. 29S. Hornby

Thống kê

0311
110
65%Kiểm soát bóng35%
27Dứt điểm7
4Trúng đích3
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm6
13Bị chặn2
11Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
759Chuyền bóng405
682Chuyền chính xác325
90%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu58
98Ghi được78
99Thủng lưới101
1.69Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu