Milton Keynes Dons F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 7, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- LWWLL Swindon Town F.C.
- 17' A. Nemane · A. Gilbey 1-0
- 21' Finley Munroe
- 38' Will Collar
- HT1-0
- 53' Darren Oldaker
- 59' ▲ O. Palmer ▼ F. Munroe
- 60' ▲ J. Snowdon ▼ J. McGregor
- 63' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ W. Collar
- 63' ▲ J. Mellish ▼ A. Nemane
- 70' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ A. Collins
- 72' ▲ J. Ball ▼ R. Tafazolli
- 72' ▲ P. Ehibhatiomhan ▼ B. Bodin
- 88' ▲ J. Tabor ▼ D. Oldaker
- 89' ▲ C. Lemonheigh-Evans ▼ G. Jones
- FT1-0
Đội hình
- 1C. MacGillivray 7.3
- 32J. Sanders 8.7
- 21M. Ekpiteta 7.2
- 15L. Offord 7.3
- 2G. Jones ▼ 89' 6.6
- 18W. Collar ▼ 63' 6.3
- 8A. Gilbey ⇢ 7.3
- 6L. Kelly 7.7
- 16A. Nemane ⚽ ▼ 63' 8.0
- 10A. Collins ▼ 70' 6.9
- 13C. Paterson 6.5
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 7D. Crowley
- 17J. Leko
- 20K. Thompson-Sommers ▲ 63' 6.9
- 22J. Mellish ▲ 63' 6.9
- 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 89'
- 29R. Hepburn-Murphy ▲ 70' 6.3
- 1C. Ripley 9.2
- 5W. Wright 6.2
- 22J. Knight-Lebel 6.9
- 17R. Tafazolli ▼ 72' 7.3
- 26F. Munroe ▼ 59' 6.7
- 7T. Nichols 7.2
- 18G. Kilkenny 6.5
- 33J. McGregor ▼ 60' 6.5
- 44D. Oldaker ▼ 88' 6.3
- 9P. Glatzel 5.6
- 31B. Bodin ▼ 72' 6.7
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 3F. Mabete
- 6J. Ball ▲ 72' 6.3
- 11J. Tabor ▲ 88'
- 19J. Snowdon ▲ 60' 6.3
- 20P. Ehibhatiomhan ▲ 72' 6.7
- 28O. Palmer ▲ 59' 6.6
Thống kê
01⚑5
⚑820
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc8
3Việt vị0
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
293Chuyền bóng419
181Chuyền chính xác316
62%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu59
96Ghi được107
68Thủng lưới74
1.71Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn41
40Hiệp hai60