Milton Keynes Dons F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 2-3 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 7, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Trọng tài
- Christopher Sarginson, England
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- LWWLL Swindon Town F.C.
- 26' ▲ A. Koiki ▼ M. Taylor
- 34' 0-1 M. Doughty
- 37' Chuks Aneke
- HT0-1
- 59' ▲ D. Wheeler ▼ J. Houghton
- 60' J. Hesketh 1-1
- 60' 1-2 K. Anderson
- 62' ▲ J. Dunne ▼ D. Rose
- 72' Russell Martin
- 73' 1-3 M. Doughty11m
- 79' ▲ S. Walker ▼ J. Hesketh
- 82' ▲ C. Carroll ▼ M. Doughty
- 88' K. Agard 2-3
- 90' Lawrence Vigouroux
- FT2-3
Đội hình
- 1L. Nicholls
- 3D. Lewington
- 16R. Martin
- 4J. Walsh
- 24J. Houghton ▼ 59'
- 26B. Cargill
- 10C. Aneke
- 7R. Watson
- 8A. Gilbey
- 11J. Hesketh ▼ 79'
- 14K. Agard
Dự bị 7
- 21D. Wheeler ▲ 59'
- 34S. Walker ▲ 79'
- 5M. Baudry
- 6O. Cissé
- 18C. McGrandles
- 22S. Moore
- 33R. Harley
- 1L. Vigouroux
- 26D. Conroy
- 2K. Knoyle
- 33T. Broadbent
- 31M. Taylor ▼ 26'
- 30D. Rose ▼ 62'
- 3M. Doughty ▼ 82'
- 4J. McCourt
- 35T. Robinson
- 22K. Woolery
- 10K. Anderson
Dự bị 7
- 29A. Koiki ▲ 26'
- 8J. Dunne ▲ 62'
- 19C. Carroll ▲ 82'
- 9M. Richards
- 18B. House
- 23L. McCormick
- 37K. Bennett
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
78Ghi được65
61Thủng lưới63
1.53Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai36