Milton Keynes Dons F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Swindon Town F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-4 Swindon Town F.C. tại Football League Trophy, 11 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 7, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Southern · Vòng 3
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LWWLL Swindon Town F.C.
  1. 11' 0-1 O. Clarke · B. Bodin
  2. 14' Ollie Clarke
  3. 19' R. Delaney T. Wilson-Brown
  4. 32' 0-2 A. Drinan11m
  5. 35' 0-3 A. Drinan · F. Munroe
  6. 38' Billy Bodin
  7. 45'+6 Chase Medwynter
  8. HT0-3
  9. 46' J. Mellish J. Tomlinson
  10. 46' F. Mabete R. Tafazolli
  11. 61' M. Guzynski L. Maguire
  12. 62' D. Oldaker G. Kilkenny
  13. 62' D. Gonzalez J. Ball
  14. 71' 0-4 A. Drinan · B. Bodin
  15. 73' Finley Munroe
  16. 78' R. Domi N. Thompson
  17. 87' R. Silver D. Crowley
  18. 87' K. Osborne J. Leko
  19. 90'+2 Filozofe Mabete
  20. 90' W. Wright
  21. FT0-4

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Paul Warne
  1. 27C. Trueman 6.9
  2. 4N. Thompson ▼ 78' 5.9
  3. 46J. Burke 5.9
  4. 23L. Maguire ▼ 61' 6.3
  5. 34C. Tripp 6.0
  6. 7D. Crowley ▼ 87' 6.3
  7. 20K. Thompson-Sommers 6.3
  8. 14J. Tomlinson ▼ 46' 6.3
  9. 17J. Leko ▼ 87' 5.9
  10. 49C. Medwynter 5.9
  11. 47S. Troso 7.0

Dự bị 7

  1. 33T. Finch
  2. 22J. Mellish ▲ 46' 6.7
  3. 40R. Domi ▲ 78' 6.6
  4. 42R. Silver ▲ 87' 6.6
  5. 44D. Singh-Hurditt
  6. 48M. Guzynski ▲ 61' 6.2
  7. 53K. Osborne ▲ 87' 6.3
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Scott Holloway Ian
  1. 12L. Ward 7.3
  2. 6J. Ball ▼ 62' 6.9
  3. 17R. Tafazolli ▼ 46' 7.0
  4. 16T. Wilson-Brown ▼ 19' 6.6
  5. 22J. Knight-Lebel 6.9
  6. 8O. Clarke 7.2
  7. 18G. Kilkenny ▼ 62' 6.9
  8. 26F. Munroe 9.2
  9. 31B. Bodin ⇢2 8.3
  10. 23A. Drinan ⚽3 10.0
  11. 20P. Ehibhatiomhan 5.9

Dự bị 7

  1. 1C. Ripley
  2. 3F. Mabete ▲ 46' 6.9
  3. 4R. Delaney ▲ 19' 7.2
  4. 5W. Wright ▲ 90'
  5. 9P. Glatzel
  6. 44D. Oldaker ▲ 62' 6.3
  7. 37D. Gonzalez ▲ 62'

Thống kê

014
540
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm17
1Trúng đích9
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị3
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua1
387Chuyền bóng313
287Chuyền chính xác222
74%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

56Trận đấu59
96Ghi được107
68Thủng lưới74
1.71Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn41
40Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu