Milton Keynes Dons F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Swindon Town F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 3-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 7, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 1' 0-1 H. Smith · O. Clarke
  2. 45'+4 K. Thompson-Sommers 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' J. McGregor D. Butterworth
  5. 56' C. Hendry S. Wearne
  6. 57' M. Williams 2-1
  7. 62' Harry Smith
  8. 64' A. Gilbey · A. Nemane 3-1
  9. 70' S. McGurk H. Smith
  10. 71' P. Glatzel R. Longelo
  11. 78' N. Ofoborh R. Delaney
  12. 78' J. Cotterill A. Drinan
  13. 84' J. Pritchard A. Nemane
  14. 86' Callum Hendry
  15. FT3-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 1T. McGill 6.9
  2. 17L. Offord 6.9
  3. 6M. Williams 7.9
  4. 23L. Maguire 7.3
  5. 16A. Nemane ▼ 84' 6.6
  6. 27J. White 7.7
  7. 20K. Thompson-Sommers 7.5
  8. 14J. Tomlinson 7.3
  9. 11S. Wearne ▼ 56' 7.3
  10. 8A. Gilbey 7.2
  11. 29S. Hogan 6.9

Dự bị 7

  1. 22C. Hendry ▲ 56' 6.7
  2. 2J. Pritchard ▲ 84' 6.7
  3. 4J. Tucker
  4. 9E. Harrison
  5. 15C. MacGillivray
  6. 18T. Leigh
  7. 3D. Lewington
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Holloway
  1. 1J. Bycroft 7.9
  2. 2T. Sobowale 6.6
  3. 5W. Wright 6.2
  4. 4R. Delaney ▼ 78' 6.7
  5. 14R. Longelo ▼ 71' 6.3
  6. 8O. Clarke 7.3
  7. 18G. Kilkenny 7.3
  8. 22D. Butterworth ▼ 46' 6.6
  9. 23A. Drinan ▼ 78' 7.0
  10. 10H. Smith ▼ 70' 7.3
  11. 21K. Tshimanga 6.9

Dự bị 7

  1. 33J. McGregor ▲ 46' 6.5
  2. 11S. McGurk ▲ 70' 6.6
  3. 9P. Glatzel ▲ 71' 6.7
  4. 6N. Ofoborh ▲ 78' 6.6
  5. 7J. Cotterill ▲ 78' 6.9
  6. 31H. Minturn
  7. 12D. Barden

Thống kê

017
510
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm11
11Trúng đích3
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
2Cứu thua8
581Chuyền bóng440
499Chuyền chính xác340
86%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
62Ghi được101
85Thủng lưới81
1.11Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn36
25Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu