Swindon Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-4 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 29 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 2, hòa 1, Milton Keynes Dons F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- S. Purkiss
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 4' 0-1 C. Jerome
- 28' 0-2 D. Harvie · S. Fraser
- 38' J. Payne 1-2
- 40' 1-3 C. Jerome · B. Gladwin
- HT1-3
- 46' ▲ J. Stevens ▼ A. Grant
- 46' ▲ B. Pitman ▼ T. Smith
- 46' ▲ R. Hunt ▼ A. Odimayo
- 48' ▲ P. Caddis ▼ J. Grounds
- 63' ▲ J. Mason ▼ B. Gladwin
- 68' ▲ J. Lyden ▼ M. Baudry
- 77' 1-4 R. Poole · D. Harvie
- 83' Robert Donald Hunt
- 85' ▲ J. Freeman ▼ R. Poole
- 85' ▲ L. Johnson ▼ A. Surman
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Kovář 5.7
- 5J. Grounds ▼ 48' 6.2
- 6M. Baudry ▼ 68' 5.9
- 3Z. Fryers 6.2
- 4D. Conroy 6.3
- 15M. Smith 6.5
- 16A. Odimayo ▼ 46' 6.3
- 42A. Grant ▼ 46' 6.3
- 18J. Payne ⚽ 7.2
- 7D. Jaiyesimi 6.2
- 9T. Smith ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 22J. Stevens ▲ 46' 6.7
- 8B. Pitman ▲ 46' 7.0
- 24R. Hunt ▲ 46' 6.6
- 2P. Caddis ▲ 48' 6.9
- 19J. Lyden ▲ 68' 6.7
- 25J. Fryer
- 21T. Curran
- 13A. Fisher 6.9
- 4R. Keogh 6.7
- 3D. Lewington 6.9
- 6B. Cargill 7.0
- 5R. Poole ⚽ ▼ 85' 7.2
- 21D. Harvie ⚽ ⇢ 7.9
- 16A. Surman ▼ 85' 6.9
- 7B. Gladwin ⇢ ▼ 63' 7.3
- 10S. Fraser ⇢ 6.9
- 18L. Sørensen 6.9
- 35C. Jerome ⚽2 8.3
Dự bị 6
- 20J. Mason ▲ 63' 6.6
- 30J. Freeman ▲ 85' 6.5
- 36L. Johnson ▲ 85' 6.7
- 22L. Walker
- 1L. Nicholls
- 28J. Davies
Thống kê
10⚑6
⚑200
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm6
4Trúng đích6
1Chệch đích0
2Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị4
8Phạm lỗi10
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
475Chuyền bóng512
348Chuyền chính xác420
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu61
77Ghi được87
107Thủng lưới88
1.4Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai45