Swindon Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-0 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 2, hòa 1, Milton Keynes Dons F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
- Sân vận động
- The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- LWWLL Swindon Town F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 16' Jack Sanders
- 24' Harry Smith
- HT0-0
- 46' ▲ T. O'Reilly ▼ J. Tomlinson
- 62' ▲ J. Leko ▼ D. Orsi
- 68' Callum Hendry
- 76' ▲ J. White ▼ L. Kelly
- 77' ▲ K. Tshimanga ▼ B. Kirkman
- 77' ▲ T. Patterson ▼ C. Hendry
- 78' ▲ J. Westley ▼ H. Smith
- 78' ▲ J. Cotterill ▼ N. Ofoborh
- 83' ▲ G. Hall ▼ O. Clarke
- 83' ▲ G. Alston ▼ D. Butterworth
- 90'+3 ▲ D. Lewington ▼ L. Maguire
- FT0-0
Đội hình
- 13C. Ripley 7.2
- 8O. Clarke ▼ 83' 7.2
- 5W. Wright 7.3
- 20M. Freckleton 7.3
- 42Botan Ameen 7.3
- 18G. Kilkenny 7.2
- 6N. Ofoborh ▼ 78' 7.2
- 34B. Kirkman ▼ 77' 7.2
- 9P. Glatzel 6.9
- 22D. Butterworth ▼ 83' 6.2
- 10H. Smith ▼ 78' 7.2
Dự bị 7
- 21K. Tshimanga ▲ 77' 6.6
- 25J. Westley ▲ 78' 6.3
- 7J. Cotterill ▲ 78' 6.9
- 24G. Hall ▲ 83' 6.7
- 43G. Alston ▲ 83' 6.3
- 2T. Sobowale
- 1J. Bycroft
- 15C. MacGillivray 6.6
- 17L. Offord 6.6
- 32J. Sanders 6.9
- 23L. Maguire ▼ 90' 7.3
- 10L. Kelly ▼ 76' 6.3
- 16A. Nemane 6.5
- 20K. Thompson-Sommers 6.7
- 24C. Lemonheigh-Evans 6.9
- 14J. Tomlinson ▼ 46' 6.7
- 22C. Hendry ▼ 77' 6.3
- 21D. Orsi ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 18T. O'Reilly ▲ 46' 6.5
- 7J. Leko ▲ 62' 6.2
- 27J. White ▲ 76' 6.7
- 66T. Patterson ▲ 77' 6.2
- 3D. Lewington ▲ 90'
- 35C. Waller
- 1C. Trueman
Thống kê
01⚑2
⚑120
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm5
0Trúng đích1
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
397Chuyền bóng308
266Chuyền chính xác194
67%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu56
101Ghi được62
81Thủng lưới85
1.68Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai25