Bristol Rovers F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Milton Keynes Dons F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-4 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 4, hòa 0, Milton Keynes Dons F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 7' Macauley Southam
  2. 8' 0-1 A. Kilgourphản lưới
  3. 45' Marvin Ekpiteta
  4. HT0-1
  5. 54' J. Senior M. Southam-Hales
  6. 54' R. Sotiriou C. Mola
  7. 75' Alex Gilbey
  8. 76' B. Bilongo
  9. 80' K. Conteh A. Chang
  10. 83' 0-2 L. Maguire
  11. 85' K. Thompson-Sommers W. Collar
  12. 85' R. Hepburn-Murphy N. Mendez-Laing
  13. 89' Kacper Łopata
  14. 90'+1 N. Thompson A. Nemane
  15. 90'+2 D. Crowley L. Kelly
  16. 90'+1 J. Leko C. Paterson
  17. 90' 0-3 A. Gilbey · L. Kelly
  18. 90' 0-4 R. Hepburn-Murphy · J. Leko
  19. FT0-4

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Darrell James Clarke
  1. 13B. Young 7.2
  2. 35K. Lopata 5.7
  3. 5A. Kilgour 5.3
  4. 6C. Mola ▼ 54' 6.3
  5. 23M. Southam-Hales ▼ 54' 6.7
  6. 24A. Chang ▼ 80' 6.3
  7. 20J. McEachran 6.7
  8. 3J. Sparkes 6.2
  9. 19E. Harrison 6.9
  10. 11L. Thomas 6.2
  11. 29F. Cavegn 6.2

Dự bị 7

  1. 27B. Bilongo ▲ 76' 5.6
  2. 4T. Moore
  3. 28S. Negru
  4. 2J. Senior ▲ 54' 7.0
  5. 22K. Conteh ▲ 80' 6.2
  6. 25R. Howley
  7. 10R. Sotiriou ▲ 54' 6.2
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray 7.0
  2. 15L. Offord 7.2
  3. 21M. Ekpiteta 7.2
  4. 23L. Maguire 8.2
  5. 16A. Nemane ▼ 90' 6.6
  6. 18W. Collar ▼ 85' 6.5
  7. 6L. Kelly ▼ 90' 7.6
  8. 8A. Gilbey 7.5
  9. 22J. Mellish 7.5
  10. 11N. Mendez-Laing ▼ 85' 6.5
  11. 13C. Paterson ▼ 90' 6.3

Dự bị 7

  1. 27C. Trueman
  2. 32J. Sanders
  3. 4N. Thompson ▲ 90'
  4. 7D. Crowley ▲ 90'
  5. 20K. Thompson-Sommers ▲ 85' 6.9
  6. 29R. Hepburn-Murphy ▲ 85' 7.5
  7. 17J. Leko ▲ 90'

Thống kê

027
220
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm13
1Trúng đích7
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
336Chuyền bóng312
208Chuyền chính xác202
62%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
77Ghi được96
86Thủng lưới68
1.28Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu