Bristol Rovers F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-2 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 20 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 4, hòa 0, Milton Keynes Dons F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Trọng tài
- J. Oldham
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 17' 0-1 S. Fraser
- 42' Alex Rodman
- 45' Matthew Sorinola
- HT0-1
- 46' ▲ Z. Westbrooke ▼ Z. Walker
- 46' ▲ J. Baldwin ▼ C. Harries
- 46' ▲ E. Öztümer ▼ B. Hanlan
- 55' David Kasumu
- 60' 0-2 W. Grigg
- 70' Luke McCormick
- 70' ▲ J. Daly ▼ A. Rodman
- 71' ▲ A. Surman ▼ D. Kasumu
- 78' Andrew Fisher
- 80' ▲ C. Brown ▼ W. Grigg
- 81' ▲ J. Houghton ▼ J. McEachran
- 85' Pablo Martinez
- 90' Alfie Kilgour
- 90'+2 ▲ L. Sørensen ▼ S. Fraser
- FT0-2
Đội hình
- 32A. Jaakkola 6.7
- 3L. Leahy 6.7
- 25C. Harries ▼ 46' 6.3
- 43G. Williams 6.6
- 15A. Kilgour 6.6
- 37P. Martinez 6.9
- 14L. McCormick 6.9
- 28Z. Walker ▼ 46' 6.6
- 33A. Rodman ▼ 70' 6.9
- 9B. Hanlan ▼ 46' 6.2
- 21J. Ayunga 6.9
Dự bị 7
- 8Z. Westbrooke ▲ 46' 6.3
- 26J. Baldwin ▲ 46' 6.3
- 41E. Öztümer ▲ 46' 6.7
- 17J. Daly ▲ 70' 6.9
- 13J. Day
- 24D. Tutonda
- 22J. Hare
- 13A. Fisher 8.2
- 3D. Lewington 7.2
- 4Z. Jules 7.2
- 6H. Darling 6.6
- 29M. Sorinola 6.6
- 12E. Laird 6.9
- 5J. McEachran ▼ 81' 6.6
- 10S. Fraser ⚽ ▼ 90' 7.7
- 8D. Kasumu ▼ 71' 6.9
- 17M. O'Riley 6.9
- 9W. Grigg ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 7
- 16A. Surman ▲ 71' 6.7
- 11C. Brown ▲ 80' 6.3
- 24J. Houghton ▲ 81' 6.5
- 18L. Sørensen ▲ 90'
- 1L. Nicholls
- 20J. Mason
- 27J. Bird
Thống kê
04⚑4
⚑830
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm13
3Trúng đích5
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị1
21Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
240Chuyền bóng492
140Chuyền chính xác380
58%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
69Ghi được87
91Thủng lưới88
1.17Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai45