Milton Keynes Dons F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol Rovers F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 2-0 Bristol Rovers F.C. tại League One, 26 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 0, Bristol Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
J. Oldham
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 41' B. Cargill W. OHora
  2. 45'+3 B. Gladwin · A. Surman 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' Ben Gladwin
  5. 62' S. Fraser · C. Jerome 2-0
  6. 68' J. Barrett C. Hargreaves
  7. 69' L. Johnson C. Jerome
  8. 70' J. Mason B. Gladwin
  9. 77' A. Rodman A. Koiki
  10. 84' J. Ayunga B. Hanlan
  11. 85' Luke McCormick
  12. 86' J. Freeman A. Surman
  13. 90' Richard Keogh
  14. FT2-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Martin
  1. 13A. Fisher 8.0
  2. 4R. Keogh 6.9
  3. 3D. Lewington 7.0
  4. 5R. Poole 7.2
  5. 21D. Harvie 7.0
  6. 15W. O'Hora 6.7
  7. 16A. Surman ▼ 86' 6.9
  8. 7B. Gladwin ▼ 70' 7.0
  9. 10S. Fraser 7.6
  10. 18L. Sørensen 6.5
  11. 35C. Jerome ▼ 69' 6.6

Dự bị 6

  1. 6B. Cargill ▲ 41' 6.9
  2. 36L. Johnson ▲ 69' 6.5
  3. 20J. Mason ▲ 70' 6.3
  4. 30J. Freeman ▲ 86' 6.6
  5. 1L. Nicholls
  6. 28J. Davies
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Widdrington
  1. 1J. van Stappershoef 6.0
  2. 26J. Baldwin 6.6
  3. 3L. Leahy 6.7
  4. 15A. Kilgour 7.7
  5. 47A. Koiki ▼ 77' 6.5
  6. 6E. Upson 6.9
  7. 5M. Ehmer 6.6
  8. 11S. Nicholson 6.7
  9. 14L. McCormick 7.3
  10. 20C. Hargreaves ▼ 68' 6.6
  11. 9B. Hanlan ▼ 84' 6.7

Dự bị 7

  1. 39J. Barrett ▲ 68' 6.7
  2. 33A. Rodman ▲ 77' 6.3
  3. 21J. Ayunga ▲ 84' 6.3
  4. 25C. Harries
  5. 7B. Liddle
  6. 35L. Armstrong
  7. 2M. Little

Thống kê

023
210
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm6
3Trúng đích4
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
3Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
559Chuyền bóng334
448Chuyền chính xác225
80%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu59
87Ghi được69
88Thủng lưới91
1.43Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu