Milton Keynes Dons F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-1 Bristol Rovers F.C. tại League One, 11 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 0, Bristol Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
S. Oldham
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 15' Aaron Collins
  2. 16' Daniel Harvie
  3. 33' Bobby Thomas
  4. HT0-0
  5. 59' M. Dennis J. Ogunfaolu-Kayode
  6. 62' S. Finley L. McCormick
  7. 63' Zak Jules
  8. 71' E. Robson J. McEachran
  9. 71' L. Hoole J. Gibbons
  10. 71' A. Evans J. Coburn
  11. 76' 0-1 A. Evans11m
  12. 80' L. Barry M. Smith
  13. 83' H. Anderson A. Collins
  14. 87' Ethan Robson
  15. FT0-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Manning
  1. 1J. Cumming 6.9
  2. 5W. O'Hora 7.0
  3. 3D. Lewington 6.6
  4. 33Z. Jules 6.3
  5. 12D. Oyegoke 6.7
  6. 7M. Smith ▼ 80' 6.3
  7. 14B. Johnson 6.3
  8. 6J. McEachran ▼ 71' 7.0
  9. 21D. Harvie 6.6
  10. 15J. Ogunfaolu-Kayode ▼ 59' 6.7
  11. 9W. Grigg 6.6

Dự bị 7

  1. 30M. Dennis ▲ 59' 6.2
  2. 8E. Robson ▲ 71' 6.6
  3. 19L. Barry ▲ 80' 6.9
  4. 16C. Grant
  5. 23F. Ravizzoli
  6. 11N. Holland
  7. 4J. Tucker
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Barton
  1. 1J. Belshaw 7.3
  2. 28J. Gibbons ▼ 71' 6.9
  3. 37B. Thomas 6.9
  4. 17L. Gibson 7.2
  5. 3L. Gordon 6.6
  6. 14J. Rossiter 7.2
  7. 15P. Coutts 7.9
  8. 23L. McCormick ▼ 62' 6.6
  9. 10A. Collins ▼ 83' 6.7
  10. 18R. Loft 7.2
  11. 40J. Coburn ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 6S. Finley ▲ 62' 6.9
  2. 30L. Hoole ▲ 71' 6.9
  3. 21A. Evans ▲ 71' 7.0
  4. 19H. Anderson ▲ 83' 6.3
  5. 32A. Jaakkola
  6. 20T. Clarke
  7. 11S. Jasper

Thống kê

030
620
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm13
1Trúng đích3
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
0Phạt góc6
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
409Chuyền bóng410
288Chuyền chính xác298
70%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu60
74Ghi được84
81Thủng lưới89
1.23Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu