Milton Keynes Dons F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-1 Bristol Rovers F.C. tại League One, 3 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 0, Bristol Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Trọng tài
Antony Coggins, England
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 41' Ousseynou Cisse
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 E. Harrison · C. Lines
  4. 56' E. Upson O. Cissé
  5. 66' J. Clarke B. Moore
  6. 66' R. Gaffney K. Bennett
  7. 70' Tony Craig
  8. 75' R. Sweeney L. Russe
  9. 76' K. Agard J. Tymon
  10. 78' Callum Brittain
  11. 84' A. Nesbitt C. Brittain
  12. 89' Chuks Aneke
  13. FT0-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. HLV: D. Micciche
  1. 1L. Nicholls
  2. 15E. Ward
  3. 3D. Lewington
  4. 5S. Wootton
  5. 2G. Williams
  6. 25C. Brittain ▼ 84'
  7. 20J. Tymon ▼ 76'
  8. 8O. Cissé ▼ 56'
  9. 10C. Aneke
  10. 16R. Muirhead
  11. 27I. Ugbo

Dự bị 7

  1. 6E. Upson ▲ 56'
  2. 14K. Agard ▲ 76'
  3. 21A. Nesbitt ▲ 84'
  4. 9O. Sow
  5. 13W. Sietsma
  6. 18C. McGrandles
  7. 29O. Jackson
Bristol Rovers F.C. HLV: D. Clarke
  1. 1S. Slocombe
  2. 25T. Craig
  3. 3L. Brown
  4. 4T. Lockyer
  5. 22J. Partington
  6. 7L. Sercombe
  7. 14C. Lines
  8. 32L. Russe ▼ 75'
  9. 19B. Moore ▼ 66'
  10. 26K. Bennett ▼ 66'
  11. 9E. Harrison

Dự bị 7

  1. 15J. Clarke ▲ 66'
  2. 30R. Gaffney ▲ 66'
  3. 6R. Sweeney ▲ 75'
  4. 11T. Nichols
  5. 18D. Telford
  6. 21A. Smith
  7. 23B. Mensah

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
60Ghi được75
82Thủng lưới80
1.07Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu