Milton Keynes Dons F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 2-3 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 1, hòa 4, Grimsby Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 8' Luke Offord
- 9' 0-1 K. Green · C. Vernam
- 23' 0-2 J. Kabia
- 29' 0-3 C. Vernam · G. McEachran
- 35' ▲ A. Nemane ▼ L. Offord
- 36' Jon Mellish
- HT0-3
- 46' ▲ C. Lemonheigh-Evans ▼ S. Hogan
- 47' G. McEachranphản lưới 1-3
- 72' ▲ W. Collar ▼ K. Wilson
- 72' ▲ J. Soonsup-Bell ▼ C. Vernam
- 74' Liam Kelly
- 79' ▲ J. Leko ▼ R. Hepburn-Murphy
- 80' ▲ D. Crowley ▼ L. Kelly
- 84' ▲ D. Rose ▼ J. Kabia
- 86' George McEachran
- 89' ▲ N. Eccleston ▼ D. Burns
- 90' C. Lemonheigh-Evans · C. Paterson 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1C. MacGillivray 5.2
- 15L. Offord ▼ 35' 5.3
- 21M. Ekpiteta 6.9
- 32J. Sanders 5.9
- 22J. Mellish 4.9
- 12K. Wilson ▼ 72' 6.3
- 6L. Kelly ▼ 80' 6.3
- 8A. Gilbey 6.7
- 29R. Hepburn-Murphy ▼ 79' 6.6
- 13C. Paterson ⇢ 6.7
- 9S. Hogan ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 7D. Crowley ▲ 80' 6.9
- 16A. Nemane ▲ 35' 7.0
- 17J. Leko ▲ 79' 6.5
- 18W. Collar ▲ 72' 6.3
- 24C. Lemonheigh-Evans ⚽ ▲ 46' 7.9
- 49C. Medwynter
- 1C. Pym 6.3
- 5H. Rodgers 6.3
- 21T. Warren 7.2
- 17C. McJannet 7.9
- 3J. Sweeney 6.7
- 20G. McEachran ⇢ 6.5
- 18D. Burns ▼ 89' 6.3
- 4K. Green ⚽ 6.9
- 8E. Khouri 6.7
- 30C. Vernam ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.7
- 9J. Kabia ⚽ ▼ 84' 6.9
Dự bị 7
- 41S. Auton
- 12N. Eccleston ▲ 89'
- 29C. Oduor
- 10J. Soonsup-Bell ▲ 72' 6.6
- 14J. Amaluzor
- 23H. Brown
- 32D. Rose ▲ 84' 6.5
Thống kê
12⚑6
⚑510
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm13
2Trúng đích8
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
243Chuyền bóng651
146Chuyền chính xác551
60%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu65
96Ghi được108
68Thủng lưới81
1.71Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai52