Milton Keynes Dons F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 1, hòa 4, Grimsby Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 20' 0-1 R. Pyke · D. Rose
- 35' ▲ A. Hunt ▼ A. Driscoll-Glennon
- 45'+7 Jordan Williams
- HT0-1
- 55' ▲ Abobaker Eisa ▼ R. Pyke
- 62' ▲ J. Leko ▼ C. Grant
- 64' Kamil Conteh
- 66' J. Payne · A. Gilbey 1-1
- 68' ▲ D. Wilson ▼ Otis Khan
- 68' ▲ C. Ainley ▼ A. Gnahoua
- 71' ▲ E. Harrison ▼ M. Dean
- 72' ▲ Mohamed Eisa ▼ D. Lewington
- 85' Callum Ainley
- 90' Donovan Wilson
- FT1-1
Đội hình
- 1C. MacGillivray 7.7
- 2C. Norman 7.2
- 5W. O'Hora 6.9
- 3D. Lewington ▼ 72' 7.5
- 14J. Tomlinson 8.3
- 11J. Payne ⚽ 7.0
- 6M. Williams 6.6
- 16C. Grant ▼ 62' 6.7
- 21D. Harvie 6.9
- 8A. Gilbey ⇢ 6.9
- 18M. Dean ▼ 71' 7.0
Dự bị 7
- 7J. Leko ▲ 62' 7.0
- 9E. Harrison ▲ 71' 6.5
- 10Mohamed Eisa ▲ 72' 6.7
- 32M. Kelly
- 28D. Devoy
- 30M. Dennis
- 15T. Smith
- 1H. Cartwright 6.6
- 28T. Mullarkey 6.6
- 5H. Rodgers 6.9
- 31N. Maher 7.2
- 3A. Driscoll-Glennon ▼ 35' 6.6
- 42K. Conteh 7.2
- 15H. Clifton 7.3
- 9R. Pyke ⚽ ▼ 55' 7.2
- 14A. Gnahoua ▼ 68' 7.5
- 11Otis Khan ▼ 68' 6.6
- 32D. Rose ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 29A. Hunt ▲ 35' 7.0
- 7Abobaker Eisa ▲ 55' 6.7
- 25D. Wilson ▲ 68' 6.6
- 16C. Ainley ▲ 68' 7.2
- 12J. Eastwood
- 6L. Waterfall
- 4K. Green
Thống kê
01⚑5
⚑1030
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm19
3Trúng đích6
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn8
5Phạt góc10
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
595Chuyền bóng350
524Chuyền chính xác288
88%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
98Ghi được81
99Thủng lưới96
1.69Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai36