Grimsby Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Grimsby Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-0 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 4, Milton Keynes Dons F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Sân vận động
Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 10' Arthur Gnahoua
  2. 16' Toby Mullarkey
  3. 33' J. Obikwu · Abobaker Eisa 1-0
  4. 44' Gavan Holohan
  5. HT1-0
  6. 59' E. Tezgel D. Kemp
  7. 59' M. Dennis E. Harrison
  8. 61' J. Andrews Abobaker Eisa
  9. 62' H. Wood A. Gnahoua
  10. 72' K. Green G. Holohan
  11. 73' Denver Hume
  12. 81' R. Pyke J. Obikwu
  13. 90' Curtis Thompson
  14. FT1-0

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Artell
  1. 1H. Cartwright 6.6
  2. 28T. Mullarkey 6.6
  3. 24D. Tharme 8.0
  4. 5H. Rodgers 7.2
  5. 33D. Hume 7.5
  6. 15H. Clifton 7.0
  7. 6C. Thompson 6.9
  8. 14A. Gnahoua ▼ 62' 6.2
  9. 8G. Holohan ▼ 72' 6.2
  10. 7Abobaker Eisa ▼ 61' 7.3
  11. 20J. Obikwu ▼ 81' 7.7

Dự bị 7

  1. 19J. Andrews ▲ 61' 6.3
  2. 18H. Wood ▲ 62' 6.3
  3. 4K. Green ▲ 72' 6.7
  4. 9R. Pyke ▲ 81' 6.3
  5. 2L. Smith
  6. 25D. Wilson
  7. 12J. Eastwood
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Williamson
  1. 32M. Kelly 7.0
  2. 6M. Williams 7.3
  3. 5W. O'Hora 7.2
  4. 21D. Harvie 7.3
  5. 29K. Lofthouse 6.7
  6. 11J. Payne 6.9
  7. 50L. Bate 7.5
  8. 8A. Gilbey 6.3
  9. 27D. Kemp ▼ 59' 6.9
  10. 9E. Harrison ▼ 59' 6.7
  11. 24S. Wearne 7.0

Dự bị 6

  1. 22E. Tezgel ▲ 59' 6.7
  2. 30M. Dennis ▲ 59' 6.3
  3. 2C. Norman
  4. 3D. Lewington
  5. 12N. Harness
  6. 17E. Robson

Thống kê

052
600
21%Kiểm soát bóng79%
7Dứt điểm6
3Trúng đích1
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
2Phạt góc6
6Việt vị1
17Phạm lỗi16
5Thẻ vàng0
0Cứu thua2
181Chuyền bóng681
96Chuyền chính xác583
53%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu58
81Ghi được98
96Thủng lưới99
1.35Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn39
36Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu