Milton Keynes Dons F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-0 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 1, hòa 4, Grimsby Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- HT0-0
- 52' ▲ J. Obikwu ▼ C. Vernam
- 60' ▲ D. Orsi ▼ J. Leko
- 60' ▲ C. Hendry ▼ S. Hogan
- 69' ▲ L. Maguire ▼ D. Lewington
- 76' ▲ J. White ▼ L. Kelly
- 76' ▲ T. O'Reilly ▼ A. Nemane
- 85' Callum Hendry
- FT0-0
Đội hình
- 15C. MacGillivray 7.5
- 17L. Offord 7.2
- 32J. Sanders 7.2
- 3D. Lewington ▼ 69' 6.6
- 16A. Nemane ▼ 76' 7.2
- 20K. Thompson-Sommers 6.6
- 10L. Kelly ▼ 76' 7.0
- 14J. Tomlinson 6.9
- 24C. Lemonheigh-Evans 7.6
- 7J. Leko ▼ 60' 6.6
- 29S. Hogan ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 21D. Orsi ▲ 60' 6.3
- 22C. Hendry ▲ 60' 7.0
- 23L. Maguire ▲ 69' 6.9
- 27J. White ▲ 76' 7.0
- 18T. O'Reilly ▲ 76' 6.7
- 1C. Trueman
- 35C. Waller
- 12J. Eastwood 8.0
- 5H. Rodgers 7.5
- 24D. Tharme 7.3
- 21T. Warren 7.9
- 20G. McEachran 6.9
- 11J. Svanþórsson 7.0
- 4K. Green 7.2
- 30E. Khouri 7.3
- 33D. Hume 7.2
- 10C. Vernam ▼ 52' 6.5
- 32D. Rose 6.6
Dự bị 7
- 9J. Obikwu ▲ 52' 6.7
- 16C. Ainley
- 18D. Burns
- 2L. Cass
- 1J. Wright
- 14L. Barrington
- 17C. McJannet
Thống kê
01⚑6
⚑500
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm9
4Trúng đích0
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị7
19Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
347Chuyền bóng290
269Chuyền chính xác198
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu59
62Ghi được79
85Thủng lưới89
1.11Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai41