Grimsby Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-3 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 4, Milton Keynes Dons F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 16' D. Rose · D. Hume 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 A. Gilbey · T. Leigh
- 53' 1-2 S. Hogan · A. Nemane
- 57' ▲ J. Luker ▼ L. Barrington
- 57' ▲ C. Ainley ▼ G. McEachran
- 65' Alex Gilbey
- 73' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ T. Leigh
- 74' ▲ E. Harrison ▼ S. Hogan
- 77' ▲ D. Wilson ▼ J. Obikwu
- 79' ▲ M. Williams ▼ L. Kelly
- 88' Tyrell Warren
- 88' ▲ C. Gardner ▼ D. Rose
- 89' ▲ J. Svanþórsson ▼ H. Rodgers
- 90'+2 Denver Hume
- 90'+4 Ellis Harrison
- 90'+1 Connor Lemonheigh-Evans
- 90'+5 1-3 C. Lemonheigh-Evans · E. Harrison
- FT1-3
Đội hình
- 31J. Smith 5.9
- 21T. Warren 6.3
- 5H. Rodgers ▼ 89' 6.7
- 24D. Tharme 6.7
- 17C. McJannet 6.9
- 33D. Hume ⇢ 7.2
- 14L. Barrington ▼ 57' 6.7
- 30E. Khouri 6.5
- 20G. McEachran ▼ 57' 6.9
- 32D. Rose ⚽ ▼ 88' 8.0
- 9J. Obikwu ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 8J. Luker ▲ 57' 6.5
- 16C. Ainley ▲ 57' 6.3
- 25D. Wilson ▲ 77' 6.7
- 22C. Gardner ▲ 88' 6.2
- 11J. Svanþórsson ▲ 89' 6.3
- 41S. Auton
- 2L. Cass
- 1T. McGill 6.7
- 5S. Sherring 7.2
- 17L. Offord 6.9
- 23L. Maguire 7.3
- 16A. Nemane ⇢ 7.7
- 24C. Lemonheigh-Evans ⚽ 8.2
- 10L. Kelly ▼ 79' 6.9
- 14J. Tomlinson 7.5
- 18T. Leigh ⇢ ▼ 73' 7.5
- 8A. Gilbey ⚽ 7.3
- 29S. Hogan ⚽ ▼ 74' 7.5
Dự bị 7
- 20K. Thompson-Sommers ▲ 73' 6.3
- 9E. Harrison ▲ 74' 6.9
- 6M. Williams ▲ 79' 6.5
- 27J. White
- 15C. MacGillivray
- 4J. Tucker
- 3D. Lewington
Thống kê
02⚑2
⚑130
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm12
5Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc1
4Việt vị3
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
266Chuyền bóng435
167Chuyền chính xác342
63%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
79Ghi được62
89Thủng lưới85
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai25