Milton Keynes Dons F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 1, hòa 4, Grimsby Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 35' 0-1 J. Cook
- HT0-1
- 46' ▲ R. Simpson ▼ A. Gilbey
- 46' ▲ B. Cargill ▼ R. Watson
- 46' R. Simpson · G. Williams 1-1
- 58' ▲ C. Vernam ▼ J. Hooper
- 68' Baily Cargill
- 70' Alex Whitmore
- 72' ▲ L. Hendrie ▼ H. Clifton
- 78' ▲ W. Thomas ▼ J. Cook
- 82' Paul Dixon
- 90' Akin Famewo
- 90' James McKeown
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Nicholls
- 3D. Lewington
- 4J. Walsh
- 24J. Houghton
- 15J. Moore-Taylor
- 2G. Williams
- 25C. Brittain
- 6O. Cissé
- 7R. Watson ▼ 46'
- 8A. Gilbey ▼ 46'
- 14K. Agard
Dự bị 7
- 19R. Simpson ▲ 46'
- 26B. Cargill ▲ 46'
- 12M. Hancox
- 20L. D'Ath
- 22S. Moore
- 29D. Kasumu
- 37D. Asonganyi
- 1J. McKeown
- 3P. Dixon
- 24H. Davis
- 25A. Whitmore
- 12A. Famewo
- 4J. Welsh
- 16M. Woolford
- 11J. Cook ▼ 78'
- 7J. Hessenthaler
- 15H. Clifton ▼ 72'
- 9J. Hooper ▼ 58'
Dự bị 7
- 18C. Vernam ▲ 58'
- 27L. Hendrie ▲ 72'
- 39W. Thomas ▲ 78'
- 14L. Robles
- 20M. Wright
- 21A. Rose
- 23S. Russell
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu53
78Ghi được54
61Thủng lưới66
1.53Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai28