Crawley Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Crawley Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 0, Tranmere Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 8' Kyle Scott
  2. 10' Nohan Kenneh
  3. 21' Charlie Whitaker
  4. 45'+1 Richard Smallwood
  5. HT0-0
  6. 56' 0-1 N. Smith · O. Patrick
  7. 63' C. Jennings J. Davison
  8. 67' Patrick Brough
  9. 73' J. Turnbull E. Bristow
  10. 73' J. Lowe N. Kenneh
  11. 73' T. Harris C. Whitaker
  12. 74' G. Bajrami L. Watson
  13. 74' L. Flower K. Tshimanga
  14. 79' J. Roles K. Scott
  15. 80' 0-2 O. Patrick
  16. 84' T. Showunmi A. Adeyemo
  17. 84' S. Solomon O. Patrick
  18. FT0-2

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Scott Lindsey
  1. 1H. Davies 5.9
  2. 5C. Barker 6.9
  3. 3D. Conroy 6.9
  4. 28J. Flint 6.6
  5. 22A. Adeyemo ▼ 84' 6.0
  6. 27L. Watson ▼ 74' 7.2
  7. 17K. Scott ▼ 79' 7.5
  8. 13H. McKirdy 6.3
  9. 18D. Cashman 7.3
  10. 24K. Dixon 6.9
  11. 9K. Tshimanga ▼ 74' 6.3

Dự bị 7

  1. 4G. Bajrami ▲ 74' 6.5
  2. 6M. Anderson
  3. 10R. Brown
  4. 11J. Roles ▲ 79' 6.9
  5. 14L. Flower ▲ 74' 6.9
  6. 20J. Mukena
  7. 29T. Showunmi ▲ 84' 6.3
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pete Wild
  1. 1L. McGee 8.5
  2. 22L. O'Connor 6.6
  3. 5N. Smith 8.2
  4. 3P. Brough 7.9
  5. 2C. Norman 6.9
  6. 6R. Smallwood 7.3
  7. 42N. Kenneh ▼ 73' 6.7
  8. 23E. Bristow ▼ 73' 7.2
  9. 7C. Whitaker ▼ 73' 6.9
  10. 11O. Patrick ▼ 84' 7.9
  11. 10J. Davison ▼ 63' 5.6

Dự bị 7

  1. 4J. Turnbull ▲ 73' 6.6
  2. 13J. Murphy
  3. 16J. Lowe ▲ 73' 6.7
  4. 17S. Solomon ▲ 84' 6.7
  5. 18C. Jennings ▲ 63' 6.5
  6. 24B. Blacker
  7. 25T. Harris ▲ 73' 6.2

Thống kê

018
940
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm10
3Trúng đích2
13Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
8Phạt góc9
4Việt vị3
7Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
380Chuyền bóng215
292Chuyền chính xác132
77%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
67Ghi được62
88Thủng lưới91
1.18Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu