Crawley Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 0, Tranmere Rovers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- A. Young
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 8' 0-1 H. Saunders
- 19' Regan Hendry
- 30' A. Oteh 1-1
- 40' J. Powell · H. Ransom 2-1
- HT2-1
- 53' ▲ J. Turner-Cooke ▼ L. OConnor
- 66' ▲ S. Taylor ▼ H. Saunders
- 66' ▲ R. Hughes ▼ L. Chalmers
- 77' Kellan Gordon
- 79' ▲ M. Ogungbo ▼ N. Tsaroulla
- 85' Jordan Turnbull
- 85' ▲ A. Grant ▼ B. Gladwin
- 86' ▲ T. Fellows ▼ J. Tilley
- 86' ▲ J. Burton ▼ J. Hawkes
- 89' Jay Turner-Cooke
- 90'+2 Anthony Grant
- 90'+5 ▲ J. Roles ▼ D. Telford
- FT2-1
Đội hình
- 34C. Addai 6.9
- 2K. Gordon 7.2
- 3D. Conroy 6.9
- 12H. Ransom ⇢ 7.0
- 25N. Tsaroulla ▼ 79' 7.0
- 7J. Tilley ▼ 86' 6.9
- 8J. Powell ⚽ 7.6
- 20B. Gladwin ▼ 85' 6.3
- 24A. Oteh ⚽ 7.0
- 10A. Nadesan 7.0
- 19D. Telford ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 44M. Ogungbo ▲ 79' 5.3
- 45A. Grant ▲ 85' 6.3
- 38T. Fellows ▲ 86' 6.2
- 29J. Roles ▲ 90'
- 23T. Johnson
- 27R. Khaleel
- 13R. Schofield
- 23M. Hewelt 6.7
- 2J. Dacres-Cogley 6.6
- 5T. Davies 7.2
- 14J. Turnbull 6.6
- 3E. Bristow 6.3
- 19L. Chalmers ▼ 66' 6.2
- 24R. Hendry 6.9
- 4L. O'Connor 6.3
- 11J. Hawkes ▼ 86' 6.7
- 10K. Hemmings 6.7
- 26H. Saunders ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 6
- 33J. Turner-Cooke ▲ 53' 6.6
- 32S. Taylor ▲ 66' 6.7
- 17R. Hughes ▲ 66' 6.2
- 27J. Burton ▲ 86' 6.3
- 25J. Mumbongo
- 34F. Hoti
Thống kê
02⚑9
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm13
6Trúng đích5
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
335Chuyền bóng412
220Chuyền chính xác299
66%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
79Ghi được70
93Thủng lưới73
1.36Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai33