Tranmere Rovers F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 6, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Trọng tài
- C. Hicks
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- HT0-0
- 57' ▲ J. Burton ▼ L. OConnor
- 57' ▲ C. Merrie ▼ L. Chalmers
- 63' ▲ B. Walker ▼ R. Hendry
- 68' J. Turnbull · J. Hawkes 1-0
- 69' ▲ J. Roles ▼ A. Oteh
- 87' Brad Walker
- 88' ▲ L. Francillette ▼ T. Fellows
- FT1-0
Đội hình
- 13J. Murphy 7.9
- 2J. Dacres-Cogley 6.9
- 5T. Davies 7.9
- 14J. Turnbull ⚽ 7.5
- 3E. Bristow 7.0
- 19L. Chalmers ▼ 57' 7.0
- 4L. O'Connor 6.9
- 24R. Hendry ▼ 63' 6.9
- 11J. Hawkes ⇢ 7.0
- 22P. Lewis 7.0
- 26H. Saunders 6.5
Dự bị 7
- 27J. Burton ▲ 57' 6.5
- 6C. Merrie ▲ 57' 6.9
- 20B. Walker ▲ 63' 6.3
- 23M. Hewelt
- 18K. Jameson
- 25J. Mumbongo
- 33J. Turner-Cooke
- 34C. Addai 6.6
- 2K. Gordon 6.6
- 23T. Johnson 6.6
- 6J. Lynch 7.2
- 25N. Tsaroulla 7.5
- 3D. Conroy 6.6
- 8J. Powell 7.2
- 38T. Fellows ▼ 88' 6.7
- 19D. Telford 5.9
- 24A. Oteh ▼ 69' 6.5
- 10A. Nadesan 6.2
Dự bị 7
- 29J. Roles ▲ 69' 6.9
- 15L. Francillette ▲ 88'
- 44M. Ogungbo
- 13R. Schofield
- 27K. Salah-Edine
- 11B. Mason
- 41J. Spong
Thống kê
01⚑7
⚑800
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn1
7Phạt góc8
2Việt vị1
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
326Chuyền bóng341
209Chuyền chính xác201
64%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
70Ghi được79
73Thủng lưới93
1.17Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai37